Kết quả trận Atletico Madrid vs Barcelona, 02h00 ngày 05/04
Atletico Madrid 1
-0 1.06
+0 0.82
3.25 0.94
u 0.91
2.55
2.30
3.70
+0.25 1.06
-0.25 1.08
1.5 1.05
u 0.75
3.35
2.5
2.35
La Liga » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Barcelona hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs Barcelona
Kiến tạo: Clement Lenglet
Marc BernalRa sân: Ronald Federico Araujo da Silva
1 - 1 Marcus Rashford Kiến tạo: Dani Olmo
Fermin Lopez
Ferran Torres GarciaRa sân: Fermin Lopez
Ra sân: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Gerard Martin Red card overturned
Gerard Martin
Ra sân: Giuliano Simeone
Ra sân: Alejandro Baena Rodriguez
Ra sân: Antoine Griezmann
Jules KoundeRa sân: Marc Bernal
Ra sân: Clement Lenglet
Pablo Martin Paez GaviriaRa sân: Eric Garcia
Robert LewandowskiRa sân: Marcus Rashford
1 - 2 Robert Lewandowski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |||
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 57 | 6.74 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 45 | 7.34 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.53 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 51 | 6.77 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.74 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 41 | 6.36 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 27 | 6.98 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 5.36 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 55 | 6.71 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.67 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 21 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 28 | Taufik Seidu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.78 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.88 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 3 | 47 | 42 | 89.36% | 4 | 0 | 73 | 7.47 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 54 | 7.62 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 51 | 7.52 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 1 | 39 | 6.33 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.64 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 1 | 1 | 49 | 6.36 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 39 | 6.04 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 0 | 113 | 7.02 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.28 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 7 | 0 | 5 | 69 | 54 | 78.26% | 5 | 0 | 101 | 8.16 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 1 | 92 | 6.76 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 1 | 2 | 79 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

