Kết quả trận Atletico Madrid vs Bodo Glimt, 03h00 ngày 29/01
Atletico Madrid
-1.5 0.86
+1.5 1.02
3.5 0.89
u 0.97
1.32
7.30
5.50
-0.75 0.86
+0.75 0.87
1.5 0.98
u 0.86
1.67
6.3
2.92
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Bodo Glimt hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Bodo Glimt tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Bodo Glimt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs Bodo Glimt
Kiến tạo: David Hancko
1 - 1 Fredrik Sjovold Kiến tạo: Fredrik Andre Bjorkan
Ra sân: Jose Maria Gimenez de Vargas
Ra sân: Alejandro Baena Rodriguez
1 - 2 Kasper Waarst Hogh
Ra sân: Nicolas Gonzalez
Ra sân: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Nikita Haikin
Sondre AuklendRa sân: Ole Didrik Blomberg
Ra sân: Pablo Barrios
Andreas Klausen HelmersenRa sân: Kasper Waarst Hogh
Isak Dybvik MaattaRa sân: Sondre Brunstad Fet
Isak Dybvik Maatta
Anders KlyngeRa sân: Hakon Evjen
Haitam AleesamiRa sân: Jostein Gundersen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS Bodo Glimt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs Bodo Glimt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 43 | 5.91 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 5.81 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 3 | 58 | 7.05 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 38 | 37 | 97.37% | 4 | 0 | 52 | 6.94 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 20 | 7.79 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 47 | 7.24 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 2 | 37 | 6.36 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 10 | 0 | 33 | 6.84 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 0 | 47 | 6.51 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 50 | 6.26 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 43 | 7.08 |
Bodo Glimt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 6 | Jostein Gundersen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 50 | 6.58 | |
| 10 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 32 | 6.04 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 48 | 7.07 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 12 | 6.28 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 2 | 33 | 7.35 | |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 21 | 6.3 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

