Kết quả trận Atletico Madrid vs Club Brugge, 00h45 ngày 25/02
Atletico Madrid
-1.25 0.84
+1.25 1.00
2.5 0.14
u 4.00
1.30
6.80
5.20
-0.5 0.84
+0.5 1.00
1.25 0.80
u 1.00
1.79
5.5
2.61
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Club Brugge hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Club Brugge tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs Club Brugge
Kiến tạo: Jan Oblak
1 - 1 Joel Leandro Ordonez Guerrero
Joel Leandro Ordonez Guerrero
Ra sân: Julian Alvarez
Romeo VermantRa sân: Nicolo Tresoldi
Mamadou DiakhonRa sân: Hugo Vetlesen
Ra sân: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Ra sân: Alejandro Baena Rodriguez
Gustaf NilssonRa sân: Christos Tzolis
Felix LemarechalRa sân: Joaquin Seys
Ra sân: Giuliano Simeone
Ra sân: Joao Lucas De Souza Cardoso
Romeo Vermant
Kiến tạo: Matteo Ruggeri
Bjorn MeijerRa sân: Brandon Mechele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 42 | 6.48 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 18 | 6.46 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 43 | 7.55 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 0 | 62 | 7.02 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 3 | 45 | 9.54 | |
| 22 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.42 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 59 | 6.44 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 76 | 7.43 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 33 | 6.49 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 57 | 8.31 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 45 | 6.26 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 51 | 41 | 80.39% | 5 | 0 | 77 | 7.67 | |
| 18 | Marc Pubill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 3 | 66 | 6.82 | |
| 4 | Rodrigo Mendoza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.08 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 4.39 | |
| 20 | Hans Vanaken | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 79 | 75 | 94.94% | 0 | 0 | 89 | 6.34 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 5 | 72 | 6.73 | |
| 19 | Gustaf Nilsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.91 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 43 | 6.35 | |
| 8 | Christos Tzolis | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 5 | 1 | 58 | 7.09 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 17 | Romeo Vermant | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 2 | 6 | 5.95 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 2 | 0 | 1 | 80 | 70 | 87.5% | 5 | 0 | 108 | 6.25 | |
| 80 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 9 | Carlos Borges | Forward | 1 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 8 | 1 | 57 | 6.49 | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 1 | 1 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 65 | Joaquin Seys | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 1 | 64 | 6.63 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 5.78 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 1 | 1 | 86 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

