Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Atletico Madrid vs RCD Espanyol, 03h00 ngày 22/02
Atletico Madrid
0.92
0.96
1.01
0.85
1.38
4.50
8.50
0.94
0.96
0.80
1.08
La Liga » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs RCD Espanyol hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs RCD Espanyol
0 - 1 Jofre Carreras Pages
Kiến tạo: Marcos Llorente Moreno
Kiến tạo: Alejandro Baena Rodriguez
Ramon Terrats EspacioRa sân: Clemens Riedel
Kiến tạo: Matteo Ruggeri
Ra sân: Ademola Lookman
Ra sân: Alejandro Baena Rodriguez
Cyril NgongeRa sân: Tyrhys Dolan
Roberto Fernandez JaenRa sân: Enrique Garcia Martinez, Kike
Eduardo ExpositoRa sân: Pol Lozano
Kiến tạo: Matteo Ruggeri
Ra sân: Antoine Griezmann
Ra sân: Marcos Llorente Moreno
Pere Milla PenaRa sân: Jofre Carreras Pages
4 - 2 Eduardo Exposito
Cyril Ngonge
Ra sân: Giuliano Simeone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS RCD Espanyol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs RCD Espanyol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 1 | 40 | 32 | 80% | 4 | 0 | 54 | 7.02 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 3 | 1 | 66 | 7.09 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 27 | 7.28 | |
| 22 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 41 | 6.97 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 1 | 64 | 6.09 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 49 | 6.89 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 36 | 7.05 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 1 | 46 | 6.19 | |
| 18 | Marc Pubill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 3 | 80 | 6.99 |
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 26 | 5.68 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.06 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 27 | 6.19 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 5.92 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 27 | 6.29 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.83 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 32 | 6.33 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 34 | 6.36 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 26 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

