Kết quả trận Atletico Madrid vs Sociedad, 00h30 ngày 08/03
Atletico Madrid
-1 0.81
+1 1.07
2.5 0.44
u 1.60
1.56
4.50
4.00
-0.25 0.81
+0.25 1.05
1.25 1.08
u 0.73
2.1
5
2.38
La Liga » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Sociedad hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs Sociedad
Kiến tạo: Jose Maria Gimenez de Vargas
1 - 1 Carlos Soler Barragan Kiến tạo: Luka Sucic
Ra sân: Rodrigo Mendoza
Orri Steinn Oskarsson
Ra sân: Ademola Lookman
Ra sân: Giuliano Simeone
Ra sân: Thiago Almada
Goncalo Manuel Ganchinho GuedesRa sân: Pablo Marin Tejada
Mikel OyarzabalRa sân: Orri Steinn Oskarsson
Ra sân: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Arsen ZakharyanRa sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Kiến tạo: Antoine Griezmann
2 - 2 Mikel Oyarzabal
Brais MendezRa sân: Luka Sucic
Benat TurrientesRa sân: Carlos Soler Barragan
Kiến tạo: Matteo Ruggeri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 53 | 46 | 86.79% | 3 | 0 | 63 | 7.04 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 24 | 6.84 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 5 | 1 | 69 | 6.91 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 31 | 5.53 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 6 | 77 | 7.25 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 30 | 7.42 | |
| 22 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 32 | 6.46 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 1 | 42 | 6.52 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 72 | 6.73 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 5 | 3 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 26 | 8.48 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 46 | 6.54 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 22 | 6.57 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 48 | 43 | 89.58% | 6 | 1 | 80 | 7.55 | |
| 4 | Rodrigo Mendoza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 26 | 6.18 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 4 | 64 | 7.12 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 38 | 65.52% | 0 | 1 | 73 | 6.44 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 7.26 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 48 | 7.69 | |
| 12 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 7 | 56 | 6.92 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 64 | 6.25 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 37 | 6.37 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 34 | 7.55 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 10 | 6.13 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 21 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 16 | 5.98 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 2 | 74 | 6.8 | |
| 15 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 5.96 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 56 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

