Kết quả trận Atletico Madrid vs Sociedad, 02h00 ngày 19/04

Vòng Finals
02:00 ngày 19/04/2026
Atletico Madrid
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 2)
Sociedad

90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [3-4]

Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.25
1.86
+1.25
1.96
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.87
Xỉu
1.93
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 13
2-0
9.8 24
2-1
7.7 17
3-1
13.5 40
3-2
21 32
4-2
50 145
4-3
130 230
0-0
14
1-1
6.9
2-2
13.5
3-3
60
4-4
250
AOS
21

Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Sociedad hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Sociedad tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs Sociedad

Atletico Madrid Atletico Madrid
Phút
Sociedad Sociedad
1'
match goal 0 - 1 Ander Barrenetxea Muguruza
Kiến tạo: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Ademola Lookman 1 - 1
Kiến tạo: Antoine Griezmann
match goal
18'
30'
match yellow.png Mikel Oyarzabal
Robin Le Normand match yellow.png
33'
Juan Musso match yellow.png
43'
45'
match pen 1 - 2 Mikel Oyarzabal
Alexander Sorloth
Ra sân: Matteo Ruggeri
match change
62'
Nicolas Gonzalez
Ra sân: Ademola Lookman
match change
62'
68'
match change Pablo Marin Tejada
Ra sân: Ander Barrenetxea Muguruza
68'
match change Jon Gorrotxategi
Ra sân: Benat Turrientes
Alejandro Baena Rodriguez
Ra sân: Giuliano Simeone
match change
70'
Thiago Almada
Ra sân: Antoine Griezmann
match change
70'
Joao Lucas De Souza Cardoso
Ra sân: Nahuel Molina
match change
78'
78'
match change Orri Steinn Oskarsson
Ra sân: Mikel Oyarzabal
78'
match change Aihen Munoz Capellan
Ra sân: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Julian Alvarez 2 - 2
Kiến tạo: Thiago Almada
match goal
83'
88'
match change Takefusa Kubo
Ra sân: Sergio Gómez Martín
Clement Lenglet
Ra sân: Marcos Llorente Moreno
match change
99'
113'
match change Aritz Elustondo
Ra sân: Jon Aramburu
120'
match yellow.png Aritz Elustondo
120'
match yellow.png Jon Gorrotxategi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS Sociedad

Atletico Madrid Atletico Madrid
Sociedad Sociedad
19
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
17
 
Phạm lỗi
 
17
5
 
Phạt góc
 
5
0
 
Corners (Overtime)
 
1
17
 
Sút Phạt
 
16
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Yellow card (Overtime)
 
2
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
0
 
Đánh đầu
 
1
4
 
Cứu thua
 
2
17
 
Cản phá thành công
 
14
10
 
Thử thách
 
7
30
 
Long pass
 
33
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
3
0
 
Offside (Overtime)
 
1
11
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản sút
 
7
17
 
Rê bóng thành công
 
13
14
 
Đánh chặn
 
4
26
 
Ném biên
 
15
708
 
Số đường chuyền
 
416
86%
 
Chuyền chính xác
 
76%
142
 
Pha tấn công
 
127
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
79
 
Số pha tranh chấp thành công
 
70
1.96
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.62
1.62
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.49
1.96
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.83
1.65
 
Cú sút trúng đích
 
1.95
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
30
 
Số quả tạt chính xác
 
15
53
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
26
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
28
18
 
Phá bóng
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Nicolas Gonzalez
9
Alexander Sorloth
10
Alejandro Baena Rodriguez
11
Thiago Almada
5
Joao Lucas De Souza Cardoso
15
Clement Lenglet
13
Jan Oblak
32
Javier Bonar
8
Pablo Barrios
21
Obed Vaargas
4
Rodrigo Mendoza
Atletico Madrid Atletico Madrid 4-4-2
4-2-3-1 Sociedad Sociedad
1
Musso
3
Ruggeri
24
Normand
18
Pubill
16
Molina
22
Lookman
6
Koke
14
Moreno
20
Simeone
19
Alvarez
7
Griezman...
13
Larranag...
2
Aramburu
31
Martin
16
Caleta-C...
17
Martín
8
Turrient...
18
Barragan
7
Muguruza
24
Sucic
11
Guedes
10
Oyarzaba...

Substitutes

4
Jon Gorrotxategi
15
Pablo Marin Tejada
3
Aihen Munoz Capellan
9
Orri Steinn Oskarsson
14
Takefusa Kubo
6
Aritz Elustondo
1
Alex Remiro
38
Luken Beitia
22
Wesley Gassova
12
Yangel Herrera
23
Brais Mendez
Đội hình dự bị
Atletico Madrid Atletico Madrid
Nicolas Gonzalez 23
Alexander Sorloth 9
Alejandro Baena Rodriguez 10
Thiago Almada 11
Joao Lucas De Souza Cardoso 5
Clement Lenglet 15
Jan Oblak 13
Javier Bonar 32
Pablo Barrios 8
Obed Vaargas 21
Rodrigo Mendoza 4
Atletico Madrid Sociedad
4 Jon Gorrotxategi
15 Pablo Marin Tejada
3 Aihen Munoz Capellan
9 Orri Steinn Oskarsson
14 Takefusa Kubo
6 Aritz Elustondo
1 Alex Remiro
38 Luken Beitia
22 Wesley Gassova
12 Yangel Herrera
23 Brais Mendez

Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs Sociedad

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
2 Bàn thua 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 5
14.67 Phạm lỗi 13
4.33 Phạt góc 8.33
1.67 Thẻ vàng 2.33
56% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.9
1.8 Bàn thua 1.9
5 Sút trúng cầu môn 4.5
13.1 Phạm lỗi 13.4
4.5 Phạt góc 6.5
2.5 Thẻ vàng 2
50.9% Kiểm soát bóng 52.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Atletico Madrid (51trận)
Chủ Khách
Sociedad (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
5
6
4
HT-H/FT-T
9
3
3
3
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
5
3
2
HT-B/FT-H
1
2
2
3
HT-T/FT-B
0
0
1
2
HT-H/FT-B
2
4
1
3
HT-B/FT-B
2
5
2
3

Atletico Madrid Atletico Madrid
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Jorge Resurreccion Merodio, Koke Tiền vệ trụ 0 0 1 107 98 91.59% 3 0 124 7.6
7 Antoine Griezmann Tiền đạo thứ 2 2 0 2 31 30 96.77% 4 0 47 6.8
16 Nahuel Molina Hậu vệ cánh phải 0 0 0 43 39 90.7% 1 0 52 6.5
1 Juan Musso Thủ môn 0 0 0 32 20 62.5% 0 0 40 5.5
14 Marcos Llorente Moreno Hậu vệ cánh phải 1 0 2 45 43 95.56% 3 0 64 7.9
9 Alexander Sorloth Tiền đạo cắm 1 0 0 9 7 77.78% 0 0 14 6.2
22 Ademola Lookman Tiền đạo thứ 2 3 1 1 13 11 84.62% 0 0 31 8
24 Robin Le Normand Trung vệ 0 0 0 63 50 79.37% 0 8 72 6.5
20 Giuliano Simeone Cánh phải 0 0 0 19 17 89.47% 0 0 26 6.4
23 Nicolas Gonzalez Cánh trái 1 0 1 18 16 88.89% 2 3 29 7
11 Thiago Almada Cánh trái 0 0 1 24 24 100% 3 0 35 7.1
19 Julian Alvarez Tiền đạo cắm 5 3 1 36 33 91.67% 6 0 67 7.8
5 Joao Lucas De Souza Cardoso Tiền vệ trụ 2 0 0 12 10 83.33% 0 2 21 6.7
10 Alejandro Baena Rodriguez Cánh trái 1 0 1 20 14 70% 2 0 25 6.5
3 Matteo Ruggeri Hậu vệ cánh trái 0 0 0 41 33 80.49% 1 1 58 6.2
18 Marc Pubill Trung vệ 0 0 0 64 57 89.06% 0 3 76 6.4

Sociedad Sociedad
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Goncalo Manuel Ganchinho Guedes Cánh trái 2 0 2 23 17 73.91% 2 2 44 7.2
16 Duje Caleta-Car Trung vệ 0 0 0 23 20 86.96% 0 4 37 6.5
10 Mikel Oyarzabal Tiền đạo cắm 1 1 2 19 15 78.95% 0 0 42 7.2
18 Carlos Soler Barragan Tiền vệ trụ 3 0 0 32 29 90.63% 4 0 50 6
14 Takefusa Kubo Cánh phải 0 0 0 5 4 80% 0 0 6 6.5
17 Sergio Gómez Martín Hậu vệ cánh trái 0 0 0 20 17 85% 4 2 34 6.1
7 Ander Barrenetxea Muguruza Cánh trái 2 2 0 14 14 100% 1 1 23 7.5
3 Aihen Munoz Capellan Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 11 6.4
24 Luka Sucic Tiền vệ trụ 2 0 0 28 21 75% 0 1 35 6.5
9 Orri Steinn Oskarsson Tiền đạo cắm 0 0 0 10 7 70% 0 1 12 6.3
8 Benat Turrientes Tiền vệ trụ 1 1 0 29 27 93.1% 0 1 34 6.5
13 Unai Marrero Larranaga Thủ môn 0 0 0 43 19 44.19% 0 0 53 6.4
2 Jon Aramburu Hậu vệ cánh phải 0 0 1 32 23 71.88% 0 4 55 6.8
15 Pablo Marin Tejada Tiền vệ công 0 0 0 3 2 66.67% 1 0 11 6.2
31 Jon Martin Trung vệ 0 0 0 41 32 78.05% 0 2 56 6.8
4 Jon Gorrotxategi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 4 100% 0 1 9 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ