Kết quả trận Atletico Mineiro vs Coritiba PR, 04h30 ngày 09/10
Atletico Mineiro
-1.25 0.92
+1.25 0.88
2.25 0.70
u 1.00
1.33
7.50
4.35
-0.5 0.92
+0.5 0.86
1 0.90
u 0.80
VĐQG Brazil » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Coritiba PR hôm nay ngày 09/10/2023 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Mineiro vs Coritiba PR tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Mineiro vs Coritiba PR hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Mineiro vs Coritiba PR
Jean PedrosoRa sân: Benjamin Kuscevic
Ra sân: Alan Steven Franco Palma
KaioRa sân: Diogo de Oliveira Barbosa
Kiến tạo: Mariano Ferreira Filho
1 - 1 Matheus Henrique Bianqui Kiến tạo: Robson dos Santos Fernandes
Ra sân: Mariano Ferreira Filho
Henrique Adriano Buss
Ra sân: Cristian Pavon
Ra sân: Igor Gomes
Nazario AndreyRa sân: Sebastian Gomez
Jamerson Santos de JesusRa sân: Victor Luis Chuab Zamblauskas
Robson dos Santos Fernandes
Mauricio Garcez de JesusRa sân: Robson dos Santos Fernandes
1 - 2 Islam Slimani Kiến tạo: Jamerson Santos de Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Mineiro VS Coritiba PR
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Mineiro vs Coritiba PR
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 5.93 | |
| 25 | Mariano Ferreira Filho | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.62 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 1 | 50 | 6.48 | |
| 5 | Otavio Henrique Passos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 37 | 6.52 | |
| 9 | Cristian Pavon | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 28 | Mauricio Lemos | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 45 | 6.97 | |
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 15 | Federico Zaracho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Igor Gomes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 48 | 6.74 | |
| 23 | Alan Steven Franco Palma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 6.19 |
Coritiba PR
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Henrique Adriano Buss | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 8 | Willian Roberto de Farias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 33 | 6.61 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.87 | |
| 9 | Islam Slimani | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 22 | 5.94 | |
| 30 | Robson dos Santos Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 1 | 28 | 6.41 | |
| 26 | Victor Luis Chuab Zamblauskas | Defender | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 1 | 41 | 6.95 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 6.67 | |
| 19 | Sebastian Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 2 | 21 | 6.57 | |
| 17 | Matheus Henrique Bianqui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 28 | 6.54 | |
| 16 | Natanael Moreira Milouski | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.76 | |
| 18 | Diogo de Oliveira Barbosa | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 5 | 32 | 7.2 | |
| 37 | Kaio | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 47 | Jean Pedroso | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

