Kết quả trận Atletico Mineiro vs Cruzeiro, 02h00 ngày 23/10
Atletico Mineiro
-0.75 1.15
+0.75 0.65
2 0.90
u 0.80
1.90
4.15
2.90
-0.25 1.15
+0.25 0.75
0.75 0.75
u 0.95
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Cruzeiro hôm nay ngày 23/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Mineiro vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Mineiro vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Mineiro vs Cruzeiro
Neris
Matheus Isaias dos Santos
Ra sân: Alan Steven Franco Palma
Ra sân: Bruno Fuchs
Ra sân: Igor Gomes
Rafael PapagaioRa sân: Arthur Gomes
Ra sân: Federico Zaracho
JapaRa sân: Kaiki Bruno da Silva
Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,NikaoRa sân: Matheus Pereiras Profile
Mateus da Silva Vital AssumpcaoRa sân: Lucas Silva
Ra sân: Rodrigo Andres Battaglia
0 - 1 Jemerson de Jesus Nascimento(OW)
Rafael Papagaio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Mineiro VS Cruzeiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Mineiro vs Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 15 | 5.89 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.85 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Defender | 3 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 1 | 37 | 6.82 | |
| 5 | Otavio Henrique Passos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 37 | 6.64 | |
| 26 | Renzo Saravia | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 3 | 40 | 6.87 | |
| 28 | Mauricio Lemos | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 6.43 | |
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 15 | Federico Zaracho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 37 | 6.48 | |
| 17 | Igor Gomes | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 37 | 6.54 | |
| 23 | Alan Steven Franco Palma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 28 | 6.06 |
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luciano Castan da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 23 | 6.56 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 16 | 6.48 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 32 | 6.31 | |
| 96 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 28 | 6.36 | |
| 27 | Neris | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 19 | Arthur Gomes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 23 | Luiz Felipe da Rosa Machado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 9 | Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 16 | 6.57 | |
| 18 | Matheus Isaias dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 14 | Kaiki Bruno da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 39 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

