Kết quả trận Atletico Mineiro vs Internacional RS, 05h00 ngày 27/10
Atletico Mineiro
+0.25 0.90
-0.25 0.90
2.5 1.38
u 0.53
3.10
2.13
3.10
-0 0.90
+0 0.63
0.75 0.85
u 1.00
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Internacional RS hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Mineiro vs Internacional RS tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Mineiro vs Internacional RS hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Mineiro vs Internacional RS
Thiago Maia Alencar
Wesley Ribeiro Silva
0 - 1 Alan Patrick Lourenco
0 - 2 Alexandro Bernabei Kiến tạo: Rafael Santos Borre Maury
Bruno Henriaque CorsiniRa sân: Thiago Maia Alencar
Bruno TabataRa sân: Gabriel Carvalho
Rafael Santos Borre Maury Penalty cancelled
Ra sân: Igor Gomes
Enner ValenciaRa sân: Rafael Santos Borre Maury
Ra sân: Alisson Santana
1 - 3 Bruno Tabata Kiến tạo: Alexandro Bernabei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Mineiro VS Internacional RS
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Mineiro vs Internacional RS
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Jesus Vargas Rojas | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 40 | 7.5 | |
| 14 | Alan Kardec de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 7 | 38 | 6.9 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 5 | Otavio Henrique Passos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 2 | 2 | 63 | 6.3 | |
| 4 | Mauricio Lemos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 16 | Igor Rabello da Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 3 | 59 | 6.6 | |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 5 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 4 | 66 | 6.6 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 2 | 2 | 63 | 6.8 | |
| 27 | Paulo Vitor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 45 | Alisson Santana | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 39 | Caio Maia | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Internacional RS
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 22 | 18 | 81.82% | 8 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 19 | 6.7 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 1 | Sergio Rochet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 2 | 24 | 7 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 29 | Thiago Maia Alencar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 5.8 | |
| 17 | Bruno Tabata | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 18 | Agustin Rogel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 5 | 6.6 | |
| 21 | Wesley Ribeiro Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 15 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 26 | Alexandro Bernabei | Hậu vệ cánh trái | 3 | 3 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 4 | 0 | 60 | 8.9 | |
| 40 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 31 | 6.4 | |
| 44 | Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 20 | Clayton Sampaio Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 5 | 37 | 6.7 | |
| 34 | Gabriel Carvalho | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

