Kết quả trận Atletico Mineiro vs Internacional RS, 05h00 ngày 12/03
Atletico Mineiro
-0.5 1.06
+0.5 0.82
1.5 1.25
u 0.45
1.98
3.20
3.27
-0.25 1.06
+0.25 0.70
1 0.83
u 0.98
2.63
4
2.2
VĐQG Brazil » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Internacional RS hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Mineiro vs Internacional RS tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Mineiro vs Internacional RS hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Mineiro vs Internacional RS
Kiến tạo: Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Bruno TabataRa sân: Bruno Gomes da Silva Clevelario
Ra sân: Gustavo Henrique Furtado Scarpa
Rafael Santos Borre MauryRa sân: Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
KaykyRa sân: Johan Carbonero
Ra sân: Zander Mateo Casierra Cabezas
Ra sân: Ruan Tressoldi Netto
Ra sân: Victor Hugo Gomes Silva
Ra sân: Tomas Cuello
Vitor NaumRa sân: Alan Patrick Lourenco
Bruno Henriaque CorsiniRa sân: Paulo Lucas Santos de Paula
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Mineiro VS Internacional RS
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Mineiro vs Internacional RS
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Forward | 1 | 1 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 92 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 14 | Vitor Hugo Franchescoli de Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 32 | 7.1 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 20 | 44.44% | 0 | 2 | 61 | 9.1 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 9 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 18 | 6.2 | |
| 16 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Defender | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 37 | 7.6 | |
| 28 | Tomas Cuello | Forward | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 51 | 8.4 | |
| 23 | Angelo Preciado | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 19 | Reinier Jesus Carvalho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 38 | 7.3 | |
| 4 | Ruan Tressoldi Netto | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 35 | 7 | |
| 27 | Alan Minda | Forward | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 30 | Victor Hugo Gomes Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 3 | Ivan Roman | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 25 | Tomas Perez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Internacional RS
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 42 | 36 | 85.71% | 13 | 1 | 65 | 7 | |
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 8 | 6.9 | |
| 1 | Sergio Rochet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Forward | 1 | 1 | 2 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 11 | 6.1 | |
| 17 | Bruno Tabata | Forward | 2 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 4 | Felix Eduardo Torres Caicedo | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 7 | 60 | 6.9 | |
| 7 | Johan Carbonero | Forward | 5 | 2 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 14 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 63 | 6.1 | |
| 28 | Vitor Naum | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 27 | Paulo Lucas Santos de Paula | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 15 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 26 | Alexandro Bernabei | Defender | 4 | 2 | 4 | 52 | 40 | 76.92% | 6 | 1 | 85 | 7.7 | |
| 35 | Braian Aguirre | Defender | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 6 | 1 | 62 | 6.5 | |
| 11 | Kayky | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 41 | Victor Gabriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 54 | 79.41% | 1 | 4 | 87 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

