Kết quả trận Atletico Mineiro vs Juventude, 07h30 ngày 01/10

Vòng 26
07:30 ngày 01/10/2025
Atletico Mineiro
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Juventude
Địa điểm: Estadio Mineirao
Thời tiết: Ít mây, 25℃~26℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
2.07
+2.5
1.75
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
4.83 12
2-0
6.1 38
2-1
8.4 12
3-1
16 30
3-2
48 40
4-2
110 225
4-3
225 225
0-0
7.5
1-1
7
2-2
26
3-3
220
4-4
225
AOS
34

VĐQG Brazil » 10

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Juventude hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Mineiro vs Juventude tại VĐQG Brazil 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Mineiro vs Juventude hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Atletico Mineiro vs Juventude

Atletico Mineiro Atletico Mineiro
Phút
Juventude Juventude
38'
match yellow.png Jadson Alves dos Santos
56'
match change Matheus Barcelos da Silva
Ra sân: Gilberto Oliveira Souza Junior
56'
match change Juan Sebastian Sforza
Ra sân: Sebastiao Enio Santos de Almeida
Alan Steven Franco Palma match yellow.png
58'
Reinier Jesus Carvalho
Ra sân: Gabriel Teixeira Aragao
match change
59'
68'
match yellow.png Marcelo Hermes
Ivan Roman match yellow.png
73'
Gabriel Vinicius Menino
Ra sân: Igor Gomes
match change
75'
Natanael Moreira Milouski
Ra sân: Ivan Roman
match change
75'
77'
match change Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
Ra sân: Daniel Peixoto
77'
match change Rafael Bilu Mudesto
Ra sân: Lucas Fernandes da Silva
Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu
Ra sân: Bernard Anicio Caldeira Duarte
match change
79'
81'
match yellow.png Jandrei
88'
match change Alan luciano Ruschel
Ra sân: Marcelo Hermes
90'
match yellow.png Alan luciano Ruschel
Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Atletico Mineiro VS Juventude

Atletico Mineiro Atletico Mineiro
Juventude Juventude
5
 
Phạt góc
 
1
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
4
13
 
Tổng cú sút
 
6
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
2
4
 
Cản sút
 
2
16
 
Sút Phạt
 
12
71%
 
Kiểm soát bóng
 
29%
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
642
 
Số đường chuyền
 
259
87%
 
Chuyền chính xác
 
68%
12
 
Phạm lỗi
 
16
2
 
Việt vị
 
2
37
 
Đánh đầu
 
35
23
 
Đánh đầu thành công
 
13
2
 
Cứu thua
 
1
3
 
Rê bóng thành công
 
6
9
 
Đánh chặn
 
3
22
 
Ném biên
 
22
2
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản phá thành công
 
6
9
 
Thử thách
 
9
2
 
Successful center
 
5
30
 
Long pass
 
16
110
 
Pha tấn công
 
64
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Reinier Jesus Carvalho
25
Gabriel Vinicius Menino
92
Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu
2
Natanael Moreira Milouski
26
Renzo Saravia
8
Fausto Vera
48
Mateus Jose Iseppe
16
Ruan Tressoldi Netto
30
Isaac Aguiar Tomich
42
Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
31
Robert
19
João Marcelo
Atletico Mineiro Atletico Mineiro 3-4-3
3-4-2-1 Juventude Juventude
1
Delfim
14
Souza
4
Vojnov
23
Roman
38
Paulista
17
Gomes
21
Palma
10
Scarpa
77
Aragao
33
Barbosa
11
Duarte
13
Jandrei
72
Peixoto
3
Chagas
5
Cipriano
32
Marques
16
Santos
44
Duarte
22
Hermes
33
Silva
97
Almeida
9
Junior

Substitutes

6
Juan Sebastian Sforza
28
Alan luciano Ruschel
34
Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
99
Rafael Bilu Mudesto
17
Matheus Barcelos da Silva
10
Anderson Luiz de Carvalho Nene
93
Reginaldo Lopes de Jesus
11
Giovanny Bariani Marques
21
Eudes Ruan de Sousa Carneiro
87
Edison Negueba
27
Emerson Batalla
43
Bernardo
Đội hình dự bị
Atletico Mineiro Atletico Mineiro
Reinier Jesus Carvalho 18
Gabriel Vinicius Menino 25
Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu 92
Natanael Moreira Milouski 2
Renzo Saravia 26
Fausto Vera 8
Mateus Jose Iseppe 48
Ruan Tressoldi Netto 16
Isaac Aguiar Tomich 30
Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro 42
Robert 31
João Marcelo 19
Atletico Mineiro Juventude
6 Juan Sebastian Sforza
28 Alan luciano Ruschel
34 Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
99 Rafael Bilu Mudesto
17 Matheus Barcelos da Silva
10 Anderson Luiz de Carvalho Nene
93 Reginaldo Lopes de Jesus
11 Giovanny Bariani Marques
21 Eudes Ruan de Sousa Carneiro
87 Edison Negueba
27 Emerson Batalla
43 Bernardo

Dữ liệu đội bóng:Atletico Mineiro vs Juventude

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 4.33
10 Phạm lỗi 8
2.67 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 1.67
44% Kiểm soát bóng 59.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.2
0.9 Bàn thua 1.1
3.7 Sút trúng cầu môn 3.8
9.7 Phạm lỗi 9.2
3.3 Phạt góc 6
1.7 Thẻ vàng 2
51.9% Kiểm soát bóng 52.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Atletico Mineiro (20trận)
Chủ Khách
Juventude (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
3
3
HT-H/FT-T
1
2
2
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
1
1
HT-H/FT-H
4
2
2
2
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
1
HT-B/FT-B
0
2
0
0

Atletico Mineiro Atletico Mineiro
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
92 Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu Cánh trái 0 0 1 13 11 84.62% 3 0 18 6.05
11 Bernard Anicio Caldeira Duarte Cánh trái 1 0 1 46 36 78.26% 3 0 60 6.76
14 Vitor Hugo Franchescoli de Souza Trung vệ 0 0 0 92 83 90.22% 0 4 96 6.91
10 Gustavo Henrique Furtado Scarpa Tiền vệ công 3 0 3 53 46 86.79% 10 0 81 7.18
4 Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov Trung vệ 1 0 0 98 91 92.86% 0 5 112 7.4
33 Ronielson da Silva Barbosa Tiền đạo cắm 5 1 0 24 20 83.33% 1 4 40 7.02
17 Igor Gomes Tiền vệ công 0 0 1 41 38 92.68% 2 0 51 7.12
18 Reinier Jesus Carvalho Tiền vệ công 0 0 0 16 11 68.75% 0 1 21 5.97
38 Caio Paulista Hậu vệ cánh trái 1 0 1 50 43 86% 1 1 71 6.74
21 Alan Steven Franco Palma Tiền vệ trụ 0 0 1 64 60 93.75% 0 3 75 6.83
25 Gabriel Vinicius Menino Tiền vệ trụ 1 0 1 21 17 80.95% 0 1 25 6.24
2 Natanael Moreira Milouski Hậu vệ cánh phải 0 0 0 20 19 95% 1 0 24 6.07
77 Gabriel Teixeira Aragao Cánh trái 0 0 2 16 12 75% 1 0 27 6.49
1 Gabriel Delfim Thủ môn 0 0 0 32 24 75% 0 0 38 7.01
23 Ivan Roman Trung vệ 1 0 0 56 49 87.5% 0 4 67 6.87

Juventude Juventude
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Gilberto Oliveira Souza Junior Tiền đạo cắm 1 0 0 8 5 62.5% 0 3 16 5.96
16 Jadson Alves dos Santos Tiền vệ trụ 0 0 1 24 21 87.5% 0 0 40 6.73
28 Alan luciano Ruschel Hậu vệ cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 5.92
22 Marcelo Hermes Hậu vệ cánh trái 0 0 0 15 9 60% 3 0 37 6.46
34 Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.13
33 Lucas Fernandes da Silva Tiền vệ công 1 0 1 24 19 79.17% 2 0 35 6.59
13 Jandrei Thủ môn 0 0 0 34 9 26.47% 0 0 40 6.75
99 Rafael Bilu Mudesto Cánh phải 0 0 0 4 3 75% 0 0 8 6.08
3 Luan de Freitas Molarinho Chagas 0 0 0 27 24 88.89% 0 0 37 6.66
32 Igor Marques Hậu vệ cánh phải 2 1 1 18 13 72.22% 2 1 49 7.19
17 Matheus Barcelos da Silva Forward 1 0 0 5 2 40% 0 2 10 6.03
97 Sebastiao Enio Santos de Almeida Cánh trái 1 1 0 8 6 75% 2 2 19 6.53
6 Juan Sebastian Sforza Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 20 6.66
44 Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte Tiền vệ trụ 0 0 0 14 8 57.14% 1 0 34 6.2
5 Cipriano Defender 0 0 0 31 20 64.52% 0 3 40 6.91
72 Daniel Peixoto Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 26 78.79% 0 2 39 6.66

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ