Kết quả trận Atletico Mineiro vs Juventude, 07h30 ngày 01/10
Atletico Mineiro
-0.75 0.80
+0.75 1.00
2 0.75
u 0.95
1.58
5.20
3.50
-0.25 0.80
+0.25 0.99
0.75 0.62
u 1.08
2.11
5.25
2.05
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Juventude hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Mineiro vs Juventude tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Mineiro vs Juventude hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Mineiro vs Juventude
Jadson Alves dos Santos
Matheus Barcelos da SilvaRa sân: Gilberto Oliveira Souza Junior
Juan Sebastian SforzaRa sân: Sebastiao Enio Santos de Almeida
Ra sân: Gabriel Teixeira Aragao
Marcelo Hermes
Ra sân: Igor Gomes
Ra sân: Ivan Roman
Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo SamRa sân: Daniel Peixoto
Rafael Bilu MudestoRa sân: Lucas Fernandes da Silva
Ra sân: Bernard Anicio Caldeira Duarte
Jandrei
Alan luciano RuschelRa sân: Marcelo Hermes
Alan luciano Ruschel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Mineiro VS Juventude
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Mineiro vs Juventude
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 11 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 3 | 0 | 60 | 6.76 | |
| 14 | Vitor Hugo Franchescoli de Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 83 | 90.22% | 0 | 4 | 96 | 6.91 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 53 | 46 | 86.79% | 10 | 0 | 81 | 7.18 | |
| 4 | Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 98 | 91 | 92.86% | 0 | 5 | 112 | 7.4 | |
| 33 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 4 | 40 | 7.02 | |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 0 | 51 | 7.12 | |
| 18 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 21 | 5.97 | |
| 38 | Caio Paulista | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 71 | 6.74 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 3 | 75 | 6.83 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 25 | 6.24 | |
| 2 | Natanael Moreira Milouski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 77 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 1 | Gabriel Delfim | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 38 | 7.01 | |
| 23 | Ivan Roman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 4 | 67 | 6.87 |
Juventude
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 16 | 5.96 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.73 | |
| 28 | Alan luciano Ruschel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 34 | Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 33 | Lucas Fernandes da Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 35 | 6.59 | |
| 13 | Jandrei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 9 | 26.47% | 0 | 0 | 40 | 6.75 | |
| 99 | Rafael Bilu Mudesto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 3 | Luan de Freitas Molarinho Chagas | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.66 | ||
| 32 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 49 | 7.19 | |
| 17 | Matheus Barcelos da Silva | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 10 | 6.03 | |
| 97 | Sebastiao Enio Santos de Almeida | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 2 | 19 | 6.53 | |
| 6 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.66 | |
| 44 | Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 5 | Cipriano | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 3 | 40 | 6.91 | |
| 72 | Daniel Peixoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 39 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

