Kết quả trận Atletico Mineiro vs Remo Belem (PA), 06h00 ngày 12/02
Atletico Mineiro
-1 1.00
+1 0.88
2.5 0.53
u 1.30
1.41
6.10
3.98
-0.5 1.00
+0.5 0.85
1 0.73
u 1.08
1.91
7
2.4
VĐQG Brazil » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Remo Belem (PA) hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Mineiro vs Remo Belem (PA) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Mineiro vs Remo Belem (PA) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Mineiro vs Remo Belem (PA)
Kiến tạo: Victor Hugo Gomes Silva
1 - 1 Vitor Frezarin Bueno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Mineiro VS Remo Belem (PA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Mineiro vs Remo Belem (PA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 22 | 8.5 | |
| 92 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 11 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 47 | 5.9 | |
| 6 | Junior Alonso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 4 | 83 | 6.6 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 8 | Maycon de Andrade Barberan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 16 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 2 | 0 | 73 | 5.9 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 23 | Angelo Preciado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 19 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 4 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 4 | 66 | 8 | |
| 30 | Victor Hugo Gomes Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 53 | 7.2 |
Remo Belem (PA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Jose Welison da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 15 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 7.5 | |
| 45 | Joao Pedro Sousa Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 14 | 6.3 | |
| 88 | Marcelo Rangel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 13 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 5 | Leonardo De Andrade Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 55 | Jose Ricardo Araujo Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 16 | Savio Antonio Alves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 2 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 1 | 51 | 6 | |
| 14 | Leonel Picco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 12 | Patrick de Paula | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 5 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 49 | 7 | |
| 11 | Alef Manga | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 36 | 7.8 | |
| 27 | Kayky Almeida | Trung vệ | 4 | 2 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 3 | 53 | 6.7 | |
| 33 | Diego Hernandez | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 25 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

