Kết quả trận Atletico Nacional Medellin vs Alianza Petrolera, 06h20 ngày 22/02
Atletico Nacional Medellin
-1.5 0.99
+1.5 0.93
2.5 0.28
u 2.10
1.01
48.00
9.60
-0.5 0.99
+0.5 1.05
1.25 1.08
u 0.73
1.73
9
2.5
VĐQG Colombia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Nacional Medellin vs Alianza Petrolera hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Nacional Medellin vs Alianza Petrolera tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Nacional Medellin vs Alianza Petrolera hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Nacional Medellin vs Alianza Petrolera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Nacional Medellin VS Alianza Petrolera
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Nacional Medellin vs Alianza Petrolera
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Nacional Medellin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Ospina Ramirez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 10 | Edwin Andres Cardona Bedoya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 8 | Andres Mateus Uribe Villa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 41 | 7.8 | |
| 29 | Andres Sarmiento | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 9 | Alfredo Jose Morelos Avilez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 34 | 9.2 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Marlos Moreno Duran | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 17 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 6 | Andres Felipe Roman Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 21 | Jorman David Campuzano Puentes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 4 | Cesar Haydar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 0 | 62 | 7 | |
| 33 | Samuel Velasquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 28 | Simon Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 13 | Nicolas Rodriguez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 19 | Juan Rengifo | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 41 | 6.9 |
Alianza Petrolera
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Edgar Felipe Pardo Castro | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 5 | Pedro Camilo Franco Ulloa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 45 | 6 | |
| 12 | Juan Camilo Chaverra Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 10 | Wiston Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 2 | 35 | 6.2 | |
| 16 | Yilson Rosales | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 45 | 5.9 | |
| 22 | Jesus Figueroa | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 31 | 6.2 | |
| 21 | Fabian Cantillo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 29 | Carlos Gonzalez | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 19 | 6.8 | |
| 24 | Eduard Banguero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 8 | Jesus Munoz | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 15 | Carlos Andres Esparragoza Perez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 2 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 26 | Jhildrey Lasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 26 | 13 | 50% | 9 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 27 | Yeiner Londono | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 6 | Ever Meza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 23 | Juan Viveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 14 | Charly Villegas | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

