Kết quả trận Atletico Paranaense vs Botafogo RJ, 05h30 ngày 30/03
Atletico Paranaense
-0.5 1.02
+0.5 0.82
2.25 0.86
u 0.95
2.00
3.70
3.30
-0.25 1.02
+0.25 0.70
1 0.90
u 0.80
2.48
3.97
2.08
VĐQG Brazil » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Paranaense vs Botafogo RJ hôm nay ngày 30/03/2026 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Paranaense vs Botafogo RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Paranaense vs Botafogo RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Paranaense vs Botafogo RJ
Kiến tạo: Dudu Kogitzki
Cristian Nicolas Medina
1 - 1 Edenilson Andrade dos Santos
Kiến tạo: Gaston Americo Benavidez
Alexander Nahuel Barboza Ullua
Kiến tạo: Lucas Esquivel
Lucas VillalbaRa sân: Santiago Rodriguez
Ra sân: Julimar Silva Oliveira Junior
Ra sân: Arthur Dias
Jose Antonio dos Santos JuniorRa sân: Matheus Martins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Paranaense VS Botafogo RJ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Paranaense vs Botafogo RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Paranaense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luiz Gustavo Dias | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 27 | Juan Camilo Portilla Pena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 23 | Aderbar Melo dos Santos Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 7 | John Stiveen Mendoza Valencia | Forward | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 33 | Juan Felipe Aguirre | Defender | 1 | 1 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 42 | 7.5 | |
| 20 | Julimar Silva Oliveira Junior | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 13 | Carlos Teran | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 9 | Kevin Stiven Viveros Rodallega | Forward | 2 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 9.2 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Defender | 2 | 2 | 3 | 72 | 60 | 83.33% | 3 | 1 | 103 | 9.7 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 53 | Dudu Kogitzki | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 4 | Arthur Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.4 |
Botafogo RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Defender | 0 | 0 | 3 | 52 | 45 | 86.54% | 12 | 1 | 80 | 6.1 | |
| 15 | Bastos | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 58 | 5.7 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Defender | 1 | 1 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 5 | 83 | 6.8 | |
| 17 | Jose Antonio dos Santos Junior | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 19 | Arthur Mendonca Cabral | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 1 | Raul Jonas Steffens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 58 | 5.7 | |
| 23 | Santiago Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 6 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 11 | Matheus Martins | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 14 | Jordan Barrera | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 16 | Nathan Ribeiro Fernandes | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 10 | Alvaro Montoro | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 77 | Lucas Villalba | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

