Kết quả trận Atletico Paranaense vs Bragantino, 04h30 ngày 09/10
Atletico Paranaense
-0.25 1.16
+0.25 0.64
2.5 0.95
u 0.75
2.45
2.55
3.30
-0 1.16
+0 0.95
1 0.90
u 0.80
VĐQG Brazil » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Paranaense vs Bragantino hôm nay ngày 09/10/2023 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Paranaense vs Bragantino tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Paranaense vs Bragantino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Paranaense vs Bragantino
Helio Junio
Juninho Capixaba
0 - 1 Eric Dos Santos Rodrigues Kiến tạo: Matheus Fernandes Siqueira
Kiến tạo: Bruno Zapelli
Raul Lo GoncalvesRa sân: Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
Ignacio Jesus Laquintana MarsicoRa sân: Helio Junio
O.GustavinhoRa sân: Eric Dos Santos Rodrigues
Thiago Nicolas BorbasRa sân: Eduardo Sasha
Aderlan de Lima Silva
Luan CandidoRa sân: Matheus Fernandes Siqueira
Ra sân: Fernando Luis Roza, Fernandinho
Ra sân: Erick Luis Conrado Carvalho
Ra sân: Bruno Zapelli
Raul Lo Goncalves
Ra sân: Pablo Felipe Teixeira
Ra sân: Tomas Cuello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Paranaense VS Bragantino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Paranaense vs Bragantino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Paranaense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fernando Luis Roza, Fernandinho | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 30 | 6.29 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 10 | 7.18 | |
| 8 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 5 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 28 | Tomas Cuello | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 23 | 6.96 | |
| 14 | Agustin Canobbio Graviz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 6.23 | |
| 4 | Kaique Rocha | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 26 | 6.66 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Defender | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.73 | |
| 1 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 26 | 6.97 |
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Eduardo Sasha | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 13 | Aderlan de Lima Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 35 | 6.23 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 24 | 6.87 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 0 | 46 | 6.35 | |
| 11 | Helio Junio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 30 | 7.71 | |
| 5 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.11 | |
| 28 | Vitor Naum | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 37 | 6.02 | |
| 2 | Leonardo Javier Realpe Montano | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 25 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

