Kết quả trận Atletico Paranaense vs Cruzeiro, 04h30 ngày 27/10
Atletico Paranaense
-0.5 0.90
+0.5 1.00
2.25 0.90
u 0.80
1.80
4.15
3.18
-0.25 0.90
+0.25 0.80
1 1.03
u 0.67
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Paranaense vs Cruzeiro hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Paranaense vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Paranaense vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Paranaense vs Cruzeiro
Rafael da Silva
Fabrizio Peralta
Ra sân: Madson Ferreira dos Santos
Kiến tạo: Julimar Silva Oliveira Junior
Kiến tạo: Pablo Felipe Teixeira
Gabriel Veron Fonseca de SouzaRa sân: Wesley David de Oliveira Andrade
William de Asevedo FurtadoRa sân: Fabrizio Peralta
Ze Ivaldo
Matheus Pereiras ProfileRa sân: Lucas Daniel Romero
Matheus HenriqueRa sân: Mateus da Silva Vital Assumpcao
Ra sân: Joao Cruz
Ra sân: Pablo Felipe Teixeira
Marlon Rodrigues XavierRa sân: Kaiki Bruno da Silva
Ra sân: Julimar Silva Oliveira Junior
Ra sân: Antonio Feliphe Costa Silva
Kiến tạo: Tomas Cuello
William de Asevedo Furtado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Paranaense VS Cruzeiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Paranaense vs Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Paranaense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fernando Luis Roza, Fernandinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 90 | 88 | 97.78% | 0 | 5 | 95 | 8 | |
| 9 | Gonzalo Mathias Mastriani Borges | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 8.1 | |
| 22 | Madson Ferreira dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 49 | 46 | 93.88% | 7 | 1 | 73 | 8.2 | |
| 23 | Antonio Feliphe Costa Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 56 | 47 | 83.93% | 3 | 2 | 81 | 7.2 | |
| 20 | Julimar Silva Oliveira Junior | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 41 | 8.5 | |
| 4 | Kaique Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 4 | 78 | 7.3 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 3 | 60 | 7.6 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 87 | 72 | 82.76% | 4 | 2 | 106 | 7.4 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 90 | Emersonn | Forward | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 41 | Mycael Pontes Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 57 | Joao Cruz | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 6 | 0 | 24 | 6.8 |
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 8 | Rafael da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 3 | |
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 57 | 6.5 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 7 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 3 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 97 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 5 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 66 | 6.4 | |
| 2 | Wesley David de Oliveira Andrade | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 30 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 98 | Anderson Silva Da Paixao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 33 | Fabrizio Peralta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 25 | 6.1 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 34 | Jonathan Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 50 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

