Kết quả trận Atletico Paranaense vs Vitoria BA, 04h30 ngày 03/11
Atletico Paranaense
-0.75 0.98
+0.75 0.82
2.25 0.86
u 0.84
1.73
4.20
3.40
-0.25 0.98
+0.25 0.90
1 1.01
u 0.69
VĐQG Brazil » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Paranaense vs Vitoria BA hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Paranaense vs Vitoria BA tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Paranaense vs Vitoria BA hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Paranaense vs Vitoria BA
Kiến tạo: Joao Cruz
1 - 1 Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza Kiến tạo: Raul Caceres
Carlos Eduardo Ferreira de SouzaRa sân: Everaldo Silva do Nascimento
Willian Osmar de Oliveira Silva
Lucas Willians Assis Arcanjo
Willean Bernardo WillemenRa sân: Raul Caceres
Luiz Felipe da Rosa MachadoRa sân: Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva
Ra sân: Joao Cruz
1 - 2 Matheusinho Kiến tạo: Lucas Esteves Souza
Luiz Felipe da Rosa Machado
Jose HugoRa sân: Lucas Eduardo Ribeiro De Souza
Ra sân: Erick Luis Conrado Carvalho
Ra sân: Julimar Silva Oliveira Junior
Ra sân: Tomas Cuello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Paranaense VS Vitoria BA
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Paranaense vs Vitoria BA
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Paranaense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fernando Luis Roza, Fernandinho | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 82 | 71 | 86.59% | 0 | 7 | 92 | 7.1 | |
| 29 | Luis Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 30 | 7.2 | |
| 11 | Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 39 | 28 | 71.79% | 4 | 1 | 55 | 7.7 | |
| 23 | Antonio Feliphe Costa Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 8 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 20 | Julimar Silva Oliveira Junior | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 5 | 43 | 6.9 | |
| 4 | Kaique Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 5 | 69 | 6.5 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 75 | 60 | 80% | 2 | 2 | 106 | 7.1 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 7 | 0 | 25 | 7 | |
| 90 | Emersonn | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 41 | Mycael Pontes Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 57 | Joao Cruz | 2 | 0 | 4 | 22 | 18 | 81.82% | 7 | 0 | 42 | 7.1 |
Vitoria BA
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Raul Caceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 3 | 47 | 6.8 | |
| 96 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 30 | Matheusinho | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 2 | 46 | 7.6 | |
| 28 | Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 77 | Neris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 5 | 33 | 6.7 | |
| 36 | Luiz Felipe da Rosa Machado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 37 | Everaldo Silva do Nascimento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 97 | Willean Bernardo Willemen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 31 | 7.8 | |
| 4 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 4 | 35 | 7.8 | |
| 16 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 2 | 45 | 7.3 | |
| 43 | Lucas Eduardo Ribeiro De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 17 | Jose Hugo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 3 | 15 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

