Kết quả trận Atletico San Luis vs Mazatlan FC, 10h00 ngày 04/03
Atletico San Luis
-0.75 0.80
+0.75 1.00
2.5 0.85
u 0.75
1.52
4.70
3.93
-0.25 0.80
+0.25 1.08
1.25 1.10
u 0.70
2.08
4.75
2.23
VĐQG Mexico » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico San Luis vs Mazatlan FC hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico San Luis vs Mazatlan FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico San Luis vs Mazatlan FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico San Luis vs Mazatlan FC
Lucas Merolla
Facundo Ezequiel Almada
Ra sân: Leonardo Flores
Kiến tạo: Alexandre Jesus Medina Reobasco
Jose EsquivelRa sân: Said Godinez
Angel Antonio Saavedra NevarezRa sân: Ivan Gonzalez
Mauro LainezRa sân: Mauro Zaleta
Billy ArceRa sân: Luiz Eduardo Teodora da Silva
Daniel HernandezRa sân: Brian Rubio
Ra sân: Oscar Macias
2 - 1 Josue Ovalle Kiến tạo: Mauro Lainez
Jose Esquivel
Ra sân: Roman Torres Acosta
Ra sân: Lucas Esteves Souza
Ra sân: Alexandre Jesus Medina Reobasco
Kiến tạo: Miguel Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico San Luis VS Mazatlan FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico San Luis vs Mazatlan FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico San Luis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 48 | 45 | 93.75% | 2 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 33 | 8.9 | |
| 10 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 9 | 0 | 76 | 8.8 | |
| 5 | Roberto Meraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 19 | Santiago Munoz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 30 | Benjamin Galindo Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 15 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 11 | David Rodriguez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 20 | Leonardo Flores | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 25 | 15 | 60% | 4 | 1 | 43 | 6 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 7.2 |
Mazatlan FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 56 | 5.8 | |
| 16 | Jose Esquivel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 5.7 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 9 | Billy Arce | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 4 | Jair Diaz | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 1 | 65 | 6.1 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 53 | 5.7 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 15 | Brian Rubio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 33 | Ricardo Rodriguez Mazzocco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 14 | Mauro Zaleta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 31 | Angel Antonio Saavedra Nevarez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 25 | Said Godinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 17 | Josue Ovalle | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 41 | 7.5 | |
| 199 | Ivan Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 22 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

