Kết quả trận Atletico San Luis vs Queretaro FC, 06h00 ngày 15/02
Atletico San Luis
-0.5 0.98
+0.5 0.80
2.5 1.50
u 0.40
1.98
3.10
3.35
-0.25 0.98
+0.25 0.75
1 0.83
u 0.98
2.43
4.05
2.07
VĐQG Mexico » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico San Luis vs Queretaro FC hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico San Luis vs Queretaro FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico San Luis vs Queretaro FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico San Luis vs Queretaro FC
Mateo Coronel
Ra sân: Lucas Esteves Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico San Luis VS Queretaro FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico San Luis vs Queretaro FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico San Luis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 2 | 70 | 7.5 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 10 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 47 | 78.33% | 3 | 1 | 71 | 7.5 | |
| 5 | Roberto Meraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 19 | Santiago Munoz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 22 | 62.86% | 4 | 2 | 56 | 7.3 | |
| 30 | Benjamin Galindo Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 62 | 7.5 | |
| 15 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 37 | 8.2 | |
| 26 | Sebastian Perez Bouquet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 20 | Leonardo Flores | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 17 | Anderson Duarte | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 59 | 79.73% | 0 | 3 | 87 | 7.4 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 0 | 60 | 7 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 8 |
Queretaro FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Carlos Andres Villanueva Roland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 39 | 5.8 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 1 | 67 | 6.5 | |
| 26 | Eduardo Perez Reyes | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 21 | 6.4 | |
| 27 | Daniel Parra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 17 | Francisco Venegas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 8 | 2 | 59 | 6.3 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 42 | 6.1 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 4 | Carlo Adriano Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 31 | Ali Avila | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 18 | 6.2 | |
| 29 | Waldo Emilio Madrid Quezada | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 6 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 52 | 6.5 | |
| 8 | Bernardo Parra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 50 | 7.1 | |
| 14 | Jean Unjanque | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 21 | Fernando González | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 25 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

