Kết quả trận Atletico Tucuman vs Estudiantes Rio Cuarto, 08h00 ngày 15/02
Atletico Tucuman
-0.5 0.84
+0.5 0.94
2.5 1.90
u 0.36
1.84
3.91
3.08
-0.25 0.84
+0.25 0.78
0.75 0.83
u 0.98
2.44
5.9
1.78
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Estudiantes Rio Cuarto hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Tucuman vs Estudiantes Rio Cuarto tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Tucuman vs Estudiantes Rio Cuarto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Tucuman vs Estudiantes Rio Cuarto
Renzo Bacchia
Nicolas TalponeRa sân: Javier Ferreira
Tomas OlmosRa sân: Matias Valenti
Ramon AbilaRa sân: Mateo Bajamich
Tomas GonzalezRa sân: Siro Rosane
Martin Garnerone
Ra sân: Javier Dominguez
Ramon Abila
Ezequiel ForclazRa sân: Gabriel Alanis
Ra sân: Renzo Ivan Tesuri
Ra sân: Carlos Abeldano
Kiến tạo: Kevin Ortiz
Ra sân: Leandro Diaz
Ra sân: Kevin Ortiz
Kiến tạo: Gabriel Compagnucci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Tucuman VS Estudiantes Rio Cuarto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Tucuman vs Estudiantes Rio Cuarto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Martin Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 24 | Leonel Di Placido | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 6 | 56 | 7.5 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 9 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 25 | 15 | 60% | 0 | 5 | 35 | 8.5 | |
| 20 | Gaston Suso | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 5 | 29 | 7 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 28 | Gabriel Compagnucci | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 7.3 | |
| 1 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 3 | Maxi Villa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 23 | Nicolas Lamendola | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 10 | 0 | 53 | 7.9 | |
| 11 | Renzo Ivan Tesuri | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 5 | Javier Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 1 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 30 | Manuel Brondo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 31 | Lautaro Agustin Godoy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 35 | Carlos Abeldano | Forward | 5 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 23 | 5.8 |
Estudiantes Rio Cuarto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Ramon Abila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 19 | Nicolas Talpone | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 13 | Francisco Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 2 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 23 | Renzo Bacchia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 32 | Mateo Bajamich | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6 | |
| 9 | Javier Ferreira | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 2 | Gonzalo Maffini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 6 | 48 | 5.9 | |
| 6 | Juan Antonini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 4 | 45 | 5.9 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 3 | 0 | 55 | 5.8 | |
| 26 | Ezequiel Forclaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 25 | Tomas Olmos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6 | |
| 31 | Matias Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 12 | 6.1 | |
| 10 | Tomas Gonzalez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 11 | Martin Garnerone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 36 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

