Kết quả trận Atletico Tucuman vs Lanus, 07h15 ngày 28/10
Atletico Tucuman
-0.75 0.93
+0.75 0.93
2 0.70
u 1.10
1.68
4.48
3.50
-0.25 0.93
+0.25 0.95
0.75 0.70
u 1.10
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Lanus hôm nay ngày 28/10/2024 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Tucuman vs Lanus tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Tucuman vs Lanus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Tucuman vs Lanus
Juan CáceresRa sân: Lucas Irusta
Felipe Pena BiaforeRa sân: Mariano Gerez
Dylan AquinoRa sân: Bruno Cabrera
Leonel Cardozo
Fabio Enrique Alvarez
Alan Aguerre
Ra sân: Renzo Ivan Tesuri
Octavio Ontivero
Ra sân: Mateo Bajamich
Ra sân: Mateo Coronel
Ra sân: Moises Brandan
Ra sân: Guillermo Acosta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Tucuman VS Lanus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Tucuman vs Lanus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Nestor Adriel Breitenbruch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 5 | 26 | 6.7 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 25 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 32 | Juan Infante | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 3 | 3 | 25 | 7 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 33 | 6.9 | |
| 9 | Mateo Bajamich | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 6 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 6 | 24 | 6.5 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 18 | Renzo Ivan Tesuri | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 16 | Moises Brandan | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 2 | 36 | 6.9 |
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jonathan Torres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 7 | Lautaro German Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 11 | Fabio Enrique Alvarez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 18 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 33 | Lucas Irusta | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 14 | 6.4 | ||
| 28 | Octavio Ontivero | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 34 | 6.2 | ||
| 37 | Leonel Cardozo | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 36 | Mariano Gerez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 20 | Bruno Cabrera | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 18 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

