Kết quả trận Atletico Tucuman vs Racing Club, 07h15 ngày 04/03
Atletico Tucuman
+0.25 0.74
-0.25 1.04
2 0.92
u 0.80
2.81
2.28
3.03
-0 0.74
+0 0.73
0.75 0.69
u 1.01
3.57
3.03
1.88
VĐQG Argentina » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Racing Club hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Tucuman vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Tucuman vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Atletico Tucuman vs Racing Club
Adrian Fernandez
0 - 1 Duvan Vergara Kiến tạo: Damian Pizarro
Duvan Vergara
Tomás ConechnyRa sân: Damian Pizarro
Ra sân: Martin Benitez
Facundo Cambeses
Ra sân: Renzo Ivan Tesuri
Ra sân: Javier Dominguez
Marco Di Cesare
Nazareno ColomboRa sân: Franco Pardo
Bruno ZuculiniRa sân: Federico Zaracho
Ra sân: Carlos Abeldano
Ra sân: Luciano Vallejo
0 - 2 Duvan Vergara Kiến tạo: Bruno Zuculini
Ezequiel PérezRa sân: Duvan Vergara
Juan Ignacio RodriguezRa sân: Adrian Fernandez
0 - 3 Santiago Solari Kiến tạo: Tomás Conechny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Tucuman VS Racing Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Tucuman vs Racing Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Martin Benitez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 4 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 24 | Leonel Di Placido | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 24 | 7.2 | |
| 20 | Gaston Suso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 1 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 11 | Renzo Ivan Tesuri | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 5 | Javier Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 21 | Ignacio Galvan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 36 | Luciano Vallejo | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 35 | Carlos Abeldano | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.7 |
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 7.7 | |
| 7 | Duvan Vergara | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 7.6 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 18 | Franco Pardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 11 | Federico Zaracho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 4 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 14 | Damian Pizarro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 24 | Adrian Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

