Kết quả trận Atvidabergs vs Ljungskile, 21h00 ngày 22/10

Vòng 27
21:00 ngày 22/10/2023
Atvidabergs
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
Ljungskile
Địa điểm: Kopparvallen
Thời tiết: ,

Hạng 2 Thụy Điển » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atvidabergs vs Ljungskile hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atvidabergs vs Ljungskile tại Hạng 2 Thụy Điển 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atvidabergs vs Ljungskile hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Atvidabergs vs Ljungskile

Atvidabergs Atvidabergs
Phút
Ljungskile Ljungskile
1'
match goal 0 - 1 Corner L.
Kiến tạo: Bitiqi A.
37'
match goal 0 - 2 Corner L.
Kiến tạo: Filip Ambroz
Adrian Petersson match yellow.png
66'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Atvidabergs VS Ljungskile

Atvidabergs Atvidabergs
Ljungskile Ljungskile
11
 
Phạt góc
 
10
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
9
1
 
Thẻ vàng
 
0
14
 
Tổng cú sút
 
7
10
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
5
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
87
 
Pha tấn công
 
87
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
65

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Atvidabergs vs Ljungskile

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 0.33
3.33 Sút trúng cầu môn 6
6.67 Phạm lỗi
2.33 Phạt góc 6.33
0.67 Thẻ vàng 1.33
31% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.2
1 Bàn thua 1.1
3 Sút trúng cầu môn 4.2
4.8 Phạm lỗi 1.9
3.6 Phạt góc 5
0.8 Thẻ vàng 0.5
26.7% Kiểm soát bóng 49.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Atvidabergs (7trận)
Chủ Khách
Ljungskile (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
3
0
HT-H/FT-T
2
1
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
0
1
1
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
1