Kết quả trận Auckland FC vs Central Coast Mariners, 11h00 ngày 24/01
Auckland FC
-1.5 0.90
+1.5 0.88
2.5 0.25
u 2.50
1.28
7.50
4.70
-0.5 0.90
+0.5 1.05
1.25 0.98
u 0.83
2.05
5.75
2.45
VĐQG Australia » 20
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Auckland FC vs Central Coast Mariners
Kiến tạo: Luis Guillermo May Bartesaghi
1 - 1 Oliver Lavale Kiến tạo: Miguel Di Pizio
Kiến tạo: Francis De Vries
Nathanael BlairRa sân: Ali Auglah
Sabit James NgorRa sân: Miguel Di Pizio
James Donachie
Nathan PaullRa sân: Diesel Herrington
Christian TheoharousRa sân: Chris Donnell
Ra sân: Luis Guillermo May Bartesaghi
Ra sân: Sam Cosgrove
2 - 2 Oliver Lavale
Ra sân: Jake Girdwood Reich
Christian Theoharous
Ra sân: Luis Felipe Gallegos
Will KennedyRa sân: Storm Roux
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Auckland FC VS Central Coast Mariners
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Auckland FC vs Central Coast Mariners
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Auckland FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 12 | 6.3 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 18 | 72% | 9 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 34 | 7.2 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 6 | 56 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 59 | 6.6 |
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 72 | Ali Auglah | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 48 | Chris Donnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 24 | Diesel Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 23 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 14 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

