Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Auckland FC vs Newcastle Jets, 11h00 ngày 01/01
Auckland FC
0.92
0.98
0.91
0.97
1.72
4.40
4.15
0.86
1.04
0.82
1.06
VĐQG Australia » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Newcastle Jets hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Auckland FC vs Newcastle Jets
Will DobsonRa sân: Alexander Badolato
0 - 1 Lachlan Rose Kiến tạo: Clayton John Taylor
Maxwell Cooper
1 - 2 Will Dobson

Maxwell Cooper
Xavier BertoncelloRa sân: Clayton John Taylor
Joseph ShaughnessyRa sân: Eli Adams
Ra sân: Callan Elliot
Ra sân: Jesse Randall
Ra sân: Luis Felipe Gallegos
Ra sân: Lachlan Brook
Joel Bertolissio
Kota MizunumaRa sân: Xavier Bertoncello
Kosta Grozos
Ra sân: Luis Guillermo May Bartesaghi
James Delianov
Christian BraccoRa sân: Lachlan Bayliss
Will Dobson
Christian Bracco↓Ra sân:
Lachlan Rose Goal awarded
1 - 3 Lachlan Rose Kiến tạo: Mark Natta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Auckland FC VS Newcastle Jets
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Auckland FC vs Newcastle Jets
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Auckland FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 4 | 16 | 6.9 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 2 | 62 | 6.9 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 19 | 7.4 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 40 | 5.9 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 32 | 100% | 0 | 1 | 37 | 6.6 |
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 22 | 7.2 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 7.4 | |
| 42 | Maxwell Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

