Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Auckland FC vs Newcastle Jets, 11h00 ngày 01/01

Vòng 11
11:00 ngày 01/01/2026
Auckland FC
Đã kết thúc 1 - 3 Xem Live (1 - 2)
Newcastle Jets 1
Địa điểm: Mount Smart Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 20℃~21℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.92
+0.75
0.98
O 3.25
0.91
U 3.25
0.97
1
1.72
X
4.40
2
4.15
Hiệp 1
-0.25
0.86
+0.25
1.04
O 1.25
0.82
U 1.25
1.06

VĐQG Australia » 12

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Newcastle Jets hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Auckland FC vs Newcastle Jets

Auckland FC Auckland FC
Phút
Newcastle Jets Newcastle Jets
6'
match change Will Dobson
Ra sân: Alexander Badolato
7'
match goal 0 - 1 Lachlan Rose
Kiến tạo: Clayton John Taylor
12'
match yellow.png Maxwell Cooper
Jesse Randall 1 - 1 match goal
13'
16'
match goal 1 - 2 Will Dobson
Lachlan Brook match yellow.png
18'
21'
match yellow.pngmatch red Maxwell Cooper
46'
match change Xavier Bertoncello
Ra sân: Clayton John Taylor
46'
match change Joseph Shaughnessy
Ra sân: Eli Adams
Hiroki Sakai
Ra sân: Callan Elliot
match change
46'
Logan Rogerson
Ra sân: Jesse Randall
match change
54'
Cameron Howieson
Ra sân: Luis Felipe Gallegos
match change
65'
Jonty Bidois
Ra sân: Lachlan Brook
match change
65'
75'
match yellow.png Joel Bertolissio
76'
match change Kota Mizunuma
Ra sân: Xavier Bertoncello
79'
match yellow.png Kosta Grozos
Marlee Francois
Ra sân: Luis Guillermo May Bartesaghi
match change
79'
85'
match yellow.png James Delianov
86'
match change Christian Bracco
Ra sân: Lachlan Bayliss
90'
match yellow.png Will Dobson
90'
match change Christian Bracco↓
Ra sân:
90'
match var Lachlan Rose Goal awarded
90'
match goal 1 - 3 Lachlan Rose
Kiến tạo: Mark Natta

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Auckland FC VS Newcastle Jets

Auckland FC Auckland FC
Newcastle Jets Newcastle Jets
23
 
Tổng cú sút
 
6
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
16
 
Phạm lỗi
 
10
10
 
Phạt góc
 
1
10
 
Sút Phạt
 
16
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
6
0
 
Thẻ đỏ
 
1
71%
 
Kiểm soát bóng
 
29%
1
 
Cứu thua
 
4
20
 
Cản phá thành công
 
17
3
 
Thử thách
 
7
35
 
Long pass
 
9
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
18
 
Successful center
 
2
12
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
3
 
Cản sút
 
0
11
 
Rê bóng thành công
 
11
9
 
Đánh chặn
 
9
28
 
Ném biên
 
14
543
 
Số đường chuyền
 
239
87%
 
Chuyền chính xác
 
72%
78
 
Pha tấn công
 
63
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
4
 
Cơ hội lớn
 
4
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
65
 
Số pha tranh chấp thành công
 
63
2.55
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.59
1.99
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.36
2.55
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.59
1.83
 
Cú sút trúng đích
 
2.5
59
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
61
 
Số quả tạt chính xác
 
4
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
26
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
8
 
Phá bóng
 
62

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Hiroki Sakai
27
Logan Rogerson
7
Cameron Howieson
35
Jonty Bidois
11
Marlee Francois
20
Oliver Sail
4
Nando Zen Pijnaker
Auckland FC Auckland FC 4-2-3-1
4-1-4-1 Newcastle Jets Newcastle Jets
1
Woud
15
Vries
3
Reich
23
Hall
17
Elliot
8
Gallegos
6
Verstrae...
21
Randall
10
Bartesag...
77
Brook
9
Cosgrove
1
Delianov
8
Bayliss
42
Cooper
33
Natta
22
Bertolis...
17
Grozos
7
Adams
14
Burgess
19
Badolato
13
Taylor
9
2
Rose

Substitutes

28
Will Dobson
5
Joseph Shaughnessy
43
Xavier Bertoncello
18
Kota Mizunuma
45
Christian Bracco
40
Jordan Baylis
11
Ben Gibson
Đội hình dự bị
Auckland FC Auckland FC
Hiroki Sakai 2
Logan Rogerson 27
Cameron Howieson 7
Jonty Bidois 35
Marlee Francois 11
Oliver Sail 20
Nando Zen Pijnaker 4
Auckland FC Newcastle Jets
28 Will Dobson
5 Joseph Shaughnessy
43 Xavier Bertoncello
18 Kota Mizunuma
45 Christian Bracco
40 Jordan Baylis
11 Ben Gibson

Dữ liệu đội bóng:Auckland FC vs Newcastle Jets

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 3
1.33 Bàn thua 2
5.33 Sút trúng cầu môn 7
14 Phạm lỗi 10.33
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3.33
60.33% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.1
1.1 Bàn thua 2
5.9 Sút trúng cầu môn 5.6
12 Phạm lỗi 9.1
5.1 Phạt góc 4.6
1.5 Thẻ vàng 1.5
51.5% Kiểm soát bóng 52.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Auckland FC (12trận)
Chủ Khách
Newcastle Jets (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
1
2
HT-H/FT-T
1
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
0
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
2
1
HT-B/FT-B
2
1
2
2

Auckland FC Auckland FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Luis Felipe Gallegos Tiền vệ trụ 1 0 1 34 30 88.24% 5 0 46 6.9
9 Sam Cosgrove Tiền đạo cắm 4 2 0 6 4 66.67% 0 4 16 6.9
6 Louis Verstraete Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 25 23 92% 0 0 29 6.8
15 Francis De Vries Hậu vệ cánh trái 0 0 0 37 27 72.97% 4 2 62 6.9
77 Lachlan Brook Cánh phải 2 0 0 20 17 85% 2 0 29 6.3
1 Michael Woud Thủ môn 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 9 6.2
17 Callan Elliot Hậu vệ cánh phải 0 0 2 22 19 86.36% 5 1 35 6.5
21 Jesse Randall Tiền đạo cắm 1 1 0 16 13 81.25% 1 0 19 7.4
10 Luis Guillermo May Bartesaghi Tiền đạo cắm 0 0 1 29 28 96.55% 1 1 39 6.6
23 Daniel Hall Trung vệ 1 0 0 35 31 88.57% 0 2 40 5.9
3 Jake Girdwood Reich Trung vệ 0 0 1 32 32 100% 0 1 37 6.6

Newcastle Jets Newcastle Jets
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Max Burgess Tiền vệ công 0 0 0 14 12 85.71% 1 0 27 6.6
17 Kosta Grozos Tiền vệ trụ 0 0 0 21 20 95.24% 0 2 27 6.8
1 James Delianov Thủ môn 0 0 0 13 9 69.23% 0 3 22 7.2
33 Mark Natta Trung vệ 0 0 0 31 27 87.1% 0 1 36 6.5
7 Eli Adams Cánh phải 1 0 0 7 7 100% 1 0 26 6.5
9 Lachlan Rose Tiền đạo cắm 1 1 0 6 5 83.33% 0 0 14 6.8
22 Joel Bertolissio Trung vệ 0 0 0 22 20 90.91% 0 0 35 6.3
13 Clayton John Taylor Cánh trái 1 1 1 14 9 64.29% 1 0 23 7.3
8 Lachlan Bayliss Tiền vệ trụ 0 0 1 16 9 56.25% 0 1 24 6.4
28 Will Dobson Tiền vệ trụ 1 1 0 4 3 75% 0 0 14 7.4
42 Maxwell Cooper Trung vệ 0 0 0 17 17 100% 0 0 18 3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ