Kết quả trận Auckland FC vs Sydney FC, 10h00 ngày 27/10
Auckland FC
+0.25 0.86
-0.25 0.97
2.5 0.50
u 1.50
2.65
2.22
3.55
-0 0.86
+0 0.75
1.25 0.88
u 0.93
VĐQG Australia » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Sydney FC hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Auckland FC vs Sydney FC
Patrick WoodRa sân: Joe Lolley
Adrian SegecicRa sân: Corey Hollman
Ra sân: Cameron Howieson
Ra sân: Logan Rogerson
Rhyan Grant
Hayden Matthews Goal cancelled
Jaiden KucharskiRa sân: Patrick Wood
Joel KingRa sân: Jordan Courtney-Perkins
Ra sân: Luis Guillermo May Bartesaghi
Ra sân: Luis Felipe Gallegos
Kiến tạo: Jake Brimmer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Auckland FC VS Sydney FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Auckland FC vs Sydney FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Auckland FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 3 | 61 | 7.4 | |
| 28 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 7 | Cameron Howieson | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 28 | 7 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 3 | 64 | 7.7 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 21 | 61.76% | 9 | 4 | 84 | 8.1 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 21 | Jesse Randall | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 38 | 6.8 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 6 | 57 | 8.6 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 29 | 7.2 | |
| 9 | Max Andrew Mata | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 5 | 6.9 | |
| 12 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 14 | Liam Gillion | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 7 | 1 | 61 | 6.5 |
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 65 | 7.2 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 1 | 68 | 6.4 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 27 | 7 | |
| 9 | Patryk Klimala | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 15 | Leonardo de Souza Sena | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 65 | 48 | 73.85% | 1 | 0 | 87 | 6.9 | |
| 8 | Anas Ouahim | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 35 | 24 | 68.57% | 7 | 0 | 75 | 7.2 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 3 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 13 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 7 | Adrian Segecic | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 69 | 7.3 | |
| 6 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 7 | 6.6 | |
| 5 | Hayden Matthews | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 69 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

