Kết quả trận Auckland FC vs Sydney FC, 10h00 ngày 27/10

Vòng 2
10:00 ngày 27/10/2024
Auckland FC
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Sydney FC
Địa điểm: Mount Smart Stadium
Thời tiết: Ít mây, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 11.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
14 12
2-0
18 13
2-1
10 34
3-1
19 88
3-2
21 51
4-2
56 43
4-3
96 84
0-0
21
1-1
7.7
2-2
12
3-3
36
4-4
226
AOS
15

VĐQG Australia » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Sydney FC hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Auckland FC vs Sydney FC

Auckland FC Auckland FC
Phút
Sydney FC Sydney FC
Luis Felipe Gallegos match yellow.png
24'
35'
match change Patrick Wood
Ra sân: Joe Lolley
49'
match change Adrian Segecic
Ra sân: Corey Hollman
Logan Rogerson match yellow.png
61'
Jake Brimmer
Ra sân: Cameron Howieson
match change
65'
Jesse Randall
Ra sân: Logan Rogerson
match change
65'
67'
match yellow.png Rhyan Grant
Daniel Hall match yellow.png
78'
86'
match var Hayden Matthews Goal cancelled
89'
match change Jaiden Kucharski
Ra sân: Patrick Wood
89'
match change Joel King
Ra sân: Jordan Courtney-Perkins
Max Andrew Mata
Ra sân: Luis Guillermo May Bartesaghi
match change
89'
Tommy Smith
Ra sân: Luis Felipe Gallegos
match change
90'
Nando Zen Pijnaker 1 - 0
Kiến tạo: Jake Brimmer
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Auckland FC VS Sydney FC

Auckland FC Auckland FC
Sydney FC Sydney FC
9
 
Phạt góc
 
4
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
19
 
Tổng cú sút
 
14
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
17
 
Sút ra ngoài
 
10
12
 
Sút Phạt
 
22
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
270
 
Số đường chuyền
 
396
66%
 
Chuyền chính xác
 
75%
17
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Việt vị
 
3
3
 
Cứu thua
 
2
28
 
Rê bóng thành công
 
28
9
 
Đánh chặn
 
10
30
 
Ném biên
 
34
1
 
Dội cột/xà
 
0
28
 
Cản phá thành công
 
28
18
 
Thử thách
 
9
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
21
 
Long pass
 
14
76
 
Pha tấn công
 
118
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
49

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Jake Brimmer
21
Jesse Randall
9
Max Andrew Mata
5
Tommy Smith
1
Michael Woud
17
Callan Elliot
18
Finn McKenlay
Auckland FC Auckland FC 4-2-3-1
4-2-3-1 Sydney FC Sydney FC
12
Paulsen
15
Vries
4
Pijnaker
23
Hall
2
Sakai
28
Gallegos
6
Verstrae...
14
Gillion
7
Howieson
27
Rogerson
10
Bartesag...
1
Redmayne
23
Grant
5
Matthews
41
Popovic
4
Courtney...
6
Hollman
15
Sena
10
Lolley
8
Ouahim
17
Caceres
9
Klimala

Substitutes

13
Patrick Wood
7
Adrian Segecic
16
Joel King
25
Jaiden Kucharski
12
Harrison Devenish-Meares
37
Will Kennedy
28
Nathan Amanatidis
Đội hình dự bị
Auckland FC Auckland FC
Jake Brimmer 22
Jesse Randall 21
Max Andrew Mata 9
Tommy Smith 5
Michael Woud 1
Callan Elliot 17
Finn McKenlay 18
Auckland FC Sydney FC
13 Patrick Wood
7 Adrian Segecic
16 Joel King
25 Jaiden Kucharski
12 Harrison Devenish-Meares
37 Will Kennedy
28 Nathan Amanatidis

Dữ liệu đội bóng:Auckland FC vs Sydney FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 2.33
12.33 Phạm lỗi 12.33
4.33 Phạt góc 2.33
3.33 Thẻ vàng 2.67
49% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 1
5.5 Sút trúng cầu môn 4.8
10.9 Phạm lỗi 10.3
4.7 Phạt góc 5.3
1.8 Thẻ vàng 2.2
50.6% Kiểm soát bóng 56.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Auckland FC (23trận)
Chủ Khách
Sydney FC (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
0
0
1
HT-H/FT-T
1
0
5
4
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
3
2
1
2
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
2
3
HT-B/FT-B
3
3
2
2

Auckland FC Auckland FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Hiroki Sakai Hậu vệ cánh phải 1 0 1 24 14 58.33% 0 3 61 7.4
28 Luis Felipe Gallegos Tiền vệ trụ 1 0 3 33 25 75.76% 2 0 48 7.2
7 Cameron Howieson Tiền vệ trụ 3 0 1 19 13 68.42% 0 2 28 7
27 Logan Rogerson Cánh phải 3 1 1 14 7 50% 1 0 24 6.5
6 Louis Verstraete Tiền vệ trụ 0 0 0 29 20 68.97% 0 3 64 7.7
15 Francis De Vries Hậu vệ cánh trái 0 0 3 34 21 61.76% 9 4 84 8.1
22 Jake Brimmer Tiền vệ công 1 0 1 8 5 62.5% 1 0 15 7.2
21 Jesse Randall Cánh trái 0 0 0 2 1 50% 1 0 6 6.4
10 Luis Guillermo May Bartesaghi Tiền đạo cắm 5 0 1 16 10 62.5% 0 4 38 6.8
4 Nando Zen Pijnaker Trung vệ 2 1 0 24 20 83.33% 0 6 57 8.6
23 Daniel Hall Trung vệ 0 0 0 20 16 80% 0 1 29 7.2
9 Max Andrew Mata Tiền đạo cắm 1 1 0 3 1 33.33% 0 3 5 6.9
12 Alex Paulsen Thủ môn 0 0 0 17 9 52.94% 0 0 27 7.4
14 Liam Gillion Cánh phải 2 0 0 26 18 69.23% 7 1 61 6.5

Sydney FC Sydney FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Rhyan Grant Hậu vệ cánh phải 0 0 0 35 30 85.71% 0 2 65 7.2
1 Andrew Redmayne Thủ môn 0 0 0 19 8 42.11% 0 0 35 7
17 Anthony Caceres Tiền vệ công 1 0 0 47 39 82.98% 1 1 68 6.4
10 Joe Lolley Cánh phải 1 1 0 16 10 62.5% 2 1 27 7
9 Patryk Klimala Tiền đạo cắm 3 1 1 7 5 71.43% 0 1 18 6.3
15 Leonardo de Souza Sena Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 65 48 73.85% 1 0 87 6.9
8 Anas Ouahim Tiền vệ công 2 0 4 35 24 68.57% 7 0 75 7.2
16 Joel King Hậu vệ cánh trái 0 0 0 6 1 16.67% 0 0 13 6.5
4 Jordan Courtney-Perkins Hậu vệ cánh trái 1 1 0 33 23 69.7% 3 0 67 7.2
13 Patrick Wood Tiền đạo cắm 1 0 0 7 6 85.71% 1 0 18 6.6
7 Adrian Segecic Cánh phải 0 0 2 9 8 88.89% 0 0 18 6.7
41 Alexandar Popovic Trung vệ 0 0 0 43 35 81.4% 0 2 69 7.3
6 Corey Hollman Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 20 17 85% 0 0 34 7
25 Jaiden Kucharski Tiền đạo cắm 0 0 0 4 1 25% 0 2 7 6.6
5 Hayden Matthews Trung vệ 0 0 0 51 43 84.31% 0 0 69 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ