Kết quả trận Audace Cerignola vs Benevento, 01h45 ngày 09/10

Vòng 7
01:45 ngày 09/10/2023
Audace Cerignola
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Benevento
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Italia Serie D - Nhóm C » 35

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Audace Cerignola vs Benevento hôm nay ngày 09/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Audace Cerignola vs Benevento tại Italia Serie D - Nhóm C 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Audace Cerignola vs Benevento hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Audace Cerignola vs Benevento

Audace Cerignola Audace Cerignola
Phút
Benevento Benevento
Giancarlo Malcore match yellow.png
87'
Alessandro Ligi match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Audace Cerignola VS Benevento

Audace Cerignola Audace Cerignola
Benevento Benevento
7
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
0
12
 
Tổng cú sút
 
6
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
3
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
9
 
Phạm lỗi
 
20
3
 
Cứu thua
 
5
87
 
Pha tấn công
 
74
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
32

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Audace Cerignola vs Benevento

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 4.33
5 Phạt góc 5
2.67 Thẻ vàng 2.33
48.33% Kiểm soát bóng 56.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.7
1.6 Bàn thua 0.6
4.5 Sút trúng cầu môn 5.8
3.5 Phạt góc 6.1
1.7 Thẻ vàng 2.1
47.6% Kiểm soát bóng 60%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Audace Cerignola (38trận)
Chủ Khách
Benevento (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
9
1
HT-H/FT-T
5
3
6
5
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
4
4
1
1
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
0
1
0
2
HT-H/FT-B
2
2
0
4
HT-B/FT-B
2
3
0
4