Kết quả trận Augsburg vs FC Koln, 02h30 ngày 28/02
Augsburg
-0.25 1.07
+0.25 0.81
1.5 1.38
u 0.40
2.23
2.75
3.35
-0 1.07
+0 1.15
1 0.73
u 1.08
2.75
3.6
2.3
Bundesliga » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs FC Koln hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs FC Koln tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Augsburg vs FC Koln
Eric Martel
Isak Bergmann JohannessonRa sân: Eric Martel
Ra sân: Kristijan Jakic
Kiến tạo: Noahkai Banks
Said El MalaRa sân: Luca Waldschmidt
Youssoupha NiangRa sân: Marius Bulter
Ra sân: Rodrigo Duarte Ribeiro
Felipe ChavezRa sân: Jahmai Simpson-Pusey
Ra sân: Mert Komur
Ra sân: Robin Fellhauer
Ra sân: Han-Noah Massengo
Fynn SchentenRa sân: Tom Krauss
Kiến tạo: Michael Gregoritsch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Augsburg VS FC Koln
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Augsburg vs FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 37 | 6.28 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 42 | 6.28 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 40 | 7.09 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 2 | 71 | 6.99 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 52 | 6.55 | |
| 14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 17 | 6.57 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 34 | 6.58 | |
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 21 | Rodrigo Duarte Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 7.05 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 5 | 1 | 53 | 6.48 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 43 | 7.39 |
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 2 | 76 | 6.38 | |
| 7 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 1 | 24 | 6.59 | |
| 30 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 50 | 6.39 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 18 | 6.24 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 2 | 55 | 6.78 | |
| 18 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 24 | 6.24 | |
| 39 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 50 | 6.83 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 7 | 0 | 50 | 6.85 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.95 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 34 | 6.45 | |
| 13 | Said El Mala | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 22 | Jahmai Simpson-Pusey | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 3 | 88 | 7.02 | |
| 38 | Youssoupha Niang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.19 | |
| 27 | Felipe Chavez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

