Kết quả trận Augsburg vs SC Freiburg, 23h30 ngày 18/01
Augsburg
-0 0.88
+0 0.98
2.5 0.40
u 1.70
2.42
2.54
3.28
-0 0.88
+0 0.95
1 0.95
u 0.85
3.2
3.25
2.1
Bundesliga » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs SC Freiburg hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Augsburg vs SC Freiburg
Ra sân: Kristijan Jakic
Johan Manzambi
Yuito SuzukiRa sân: Lucas Holer
Jan-Niklas BesteRa sân: Jordy Makengo
Derry ScherhantRa sân: Vincenzo Grifo
2 - 1 Yuito Suzuki
2 - 2 Igor Matanovic
Ra sân: Dimitris Giannoulis
Ra sân: Yannik Keitel
Patrick OsterhageRa sân: Johan Manzambi
Ra sân: Fabian Rieder
Igor Matanovic Goal Disallowed
Max RosenfelderRa sân: Lukas Kubler
Yuito Suzuki
Ra sân: Han-Noah Massengo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Augsburg VS SC Freiburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Augsburg vs SC Freiburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 1 | 26 | 6.14 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 6 | 5 | 83.33% | 6 | 1 | 17 | 6.68 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.55 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 14 | 6.06 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 16 | 6.69 |
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 34 | 6.46 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 3 | 36 | 7 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.18 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.51 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 14 | 6.32 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 7.24 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 43 | Ifechukwu Ogbus | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 2 | 23 | 6.53 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

