Kết quả trận Augsburg vs St. Pauli, 21h30 ngày 31/01
Augsburg
-0.5 0.99
+0.5 0.89
2.25 0.94
u 0.92
2.04
3.60
3.20
-0.25 0.99
+0.25 0.77
1 1.13
u 0.72
2.5
4.7
2.05
Bundesliga » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs St. Pauli hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Augsburg vs St. Pauli
0 - 1 Daniel Sinani
Kiến tạo: Alexis Claude Maurice
Ra sân: Arthur Chaves
Kiến tạo: Alexis Claude Maurice
Ra sân: Fabian Rieder
Martijn KaarsRa sân: Daniel Sinani
Mathias Pereira LageRa sân: Ricky-Jade Jones
Jackson IrvineRa sân: Joeru Fujita
Ra sân: Marius Wolf
Ra sân: Elvis Rexhbecaj
Abdoulie CeesayRa sân: Manolis Saliakas
Ra sân: Michael Gregoritsch
James Sands
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Augsburg VS St. Pauli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Augsburg vs St. Pauli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 1 | 7 | 37 | 8.67 | |
| 3 | Mads Giersing Valentin Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 3 | 0 | 35 | 5.58 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 47 | 8.17 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 2 | 24 | 6.23 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 56 | 6.57 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 6 | 85 | 7.56 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 5 | 60 | 7.11 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 11 | 6.02 | |
| 14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.55 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 34 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 51 | 7.3 | |
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 1 | 1 | 71 | 6.38 | |
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 63 | 6.88 |
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 4 | 102 | 6.99 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 22 | 6.43 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 79 | 70 | 88.61% | 5 | 2 | 101 | 6.61 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 0 | 51 | 6.95 | |
| 20 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 2 | 55 | 6.38 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 60 | 46 | 76.67% | 1 | 3 | 80 | 6.35 | |
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 1 | 0 | 51 | 6.77 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 49 | 6.75 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 61 | 6.69 | |
| 26 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 15 | Tomoya Ando | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 2 | 4 | 79 | 7.05 | |
| 9 | Abdoulie Ceesay | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

