Kết quả trận Augsburg vs Union Berlin, 02h30 ngày 16/01
Augsburg
-0.25 1.08
+0.25 0.80
1.5 1.48
u 0.30
2.40
2.65
3.10
-0 1.08
+0 0.95
1 1.08
u 0.73
3.25
3.5
2.05
Bundesliga » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs Union Berlin hôm nay ngày 16/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Augsburg vs Union Berlin
Ra sân: Elvis Rexhbecaj
Andrej IlicRa sân: Oliver Burke
Aljoscha KemleinRa sân: Andras Schafer
Livan BurcuRa sân: Ilyas Ansah
Ra sân: Dimitris Giannoulis
Ra sân: Anton Kade
Marin LjubicicRa sân: Diogo Leite
Alex KralRa sân: Khedira Rani
Ra sân: Michael Gregoritsch
Ra sân: Alexis Claude Maurice
Derrick Kohn
1 - 1 Marin Ljubicic Kiến tạo: Andrej Ilic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Augsburg VS Union Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Augsburg vs Union Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 24 | 6.61 | |
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 1 | 2 | 56 | 6.71 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 1 | 39 | 6.47 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 42 | 6.56 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 40 | 8.04 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 28 | 6.3 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 37 | 6.93 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 3 | 67 | 7.3 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 48 | 6.77 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 76 | 6.83 |
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 24 | 66.67% | 5 | 2 | 64 | 6.85 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 43 | 6.58 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 7 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 5 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 20 | 6.85 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 3 | 56 | 6.1 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 49 | 76.56% | 0 | 1 | 76 | 6.45 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 26 | 6.48 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 36 | 6.33 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 39 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 74 | 63 | 85.14% | 0 | 5 | 85 | 6.88 | |
| 6 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 24 | 5.89 | |
| 9 | Livan Burcu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

