Kết quả trận Aurora vs Independiente Petrolero, 05h00 ngày 01/11
Aurora
-0.75 0.79
+0.75 1.03
2.5 0.86
u 0.97
1.60
5.25
3.90
-0.5 0.79
+0.5 0.73
1.25 1.10
u 0.70
VĐQG Bolivia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aurora vs Independiente Petrolero hôm nay ngày 01/11/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aurora vs Independiente Petrolero tại VĐQG Bolivia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aurora vs Independiente Petrolero hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aurora vs Independiente Petrolero
Diego David Vargas ChavezRa sân: Matias Romero
ThomazRa sân: Miguel Alejandro Quiroga Castil
Kiến tạo: Cristian Enciso
Ra sân: Serginho
Ra sân: Dario Torrico
Ra sân: Gabriel Montano
Nicolas ArteagaRa sân: Gustavo Cristaldo
Thomaz
Ra sân: Renny Simisterra
Ra sân: David Robles
Denilson ValdaRa sân: Diego Navarro
Kiến tạo: Oswaldo Blanco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aurora VS Independiente Petrolero
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aurora vs Independiente Petrolero
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aurora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Didi Torrico | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 2 | 1 | 66 | 6.5 | |
| 20 | Amilcar Alvaro Sanchez Guzman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 10 | Jair Torrico Camacho | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 5 | 0 | 95 | 7.6 | |
| 77 | Serginho | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 6 | 0 | 37 | 7.7 | |
| 7 | Oswaldo Blanco | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 4 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 17 | 8 | |
| 11 | Antonio Bustamante | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 7.1 | |
| 3 | Luis Rene Barboza Quiroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 3 | 52 | 7 | |
| 8 | Dario Torrico | Tiền vệ công | 3 | 3 | 4 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 36 | 7.7 | |
| 24 | David Robles | Trung vệ | 1 | 0 | 4 | 31 | 28 | 90.32% | 9 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 2 | Mauricio Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 19 | Gabriel Montano | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 6 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 99 | David Akologo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 6 | Carlos Sejas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 9 | Renny Simisterra | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 32 | 7.3 | |
| 33 | Cristian Enciso | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 3 | 61 | 7.7 | |
| 27 | Ariel Osmar Flores Mamani | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 7.1 |
Independiente Petrolero
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Gustavo Cristaldo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 30 | Alejandro Rene Bejarano Sajama | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 53 | 51 | 96.23% | 3 | 0 | 68 | 7.3 | |
| 10 | Thomaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 65 | Matias Romero | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | ||
| 4 | Rodrigo Fabian Avila Soliz | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 56 | 7.1 | ||
| 8 | Miguel Alejandro Quiroga Castil | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 27 | Diego Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 3 | Wilfredo Soleto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 25 | Daniel Castellón | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 22 | Denilson Valda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 11 | Juan Godoy | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 50 | Diego David Vargas Chavez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 23 | Elder Arauz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 8 | 25.81% | 0 | 0 | 56 | 8.2 | |
| 21 | Nicolas Arteaga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 94 | Daniel Aguilera | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 4 | 1 | 71 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

