Kết quả trận Aurora vs Universitario De Vinto, 05h00 ngày 23/10
Aurora 1
-0.5 0.78
+0.5 1.03
2.25 0.80
u 0.87
1.84
3.85
3.35
-0.5 0.78
+0.5 0.80
1.5 3.33
u 0.12
VĐQG Bolivia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aurora vs Universitario De Vinto hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aurora vs Universitario De Vinto tại VĐQG Bolivia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aurora vs Universitario De Vinto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aurora vs Universitario De Vinto
0 - 1 Daniel Camacho Kiến tạo: Rodrigo Llano
Esdras MendozaRa sân: Samuel Guzman
Diago GimenezRa sân: Pablo Laredo
Ra sân: Luis Rene Barboza Quiroz
0 - 2 Esdras Mendoza Kiến tạo: Raul Castro Penaloza
Raul Castro Penaloza Goal awarded
Ra sân: Ariel Osmar Flores Mamani
Juan MercadoRa sân: Joel Calicho
Carlos RiberaRa sân: Daniel Camacho
Kiến tạo: Jair Torrico Camacho
Tommy Tobar
Ra sân: David Robles
Maximiliano NunezRa sân: Raul Castro Penaloza

Tommy Tobar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aurora VS Universitario De Vinto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aurora vs Universitario De Vinto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aurora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Didi Torrico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 3 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 18 | Jair Alexander Reinoso Moreno | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 3 | |
| 10 | Jair Torrico Camacho | Cánh phải | 0 | 0 | 6 | 36 | 27 | 75% | 14 | 0 | 68 | 7.7 | |
| 28 | Oscar Vaca | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 7 | Oswaldo Blanco | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 3 | Luis Rene Barboza Quiroz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Dario Torrico | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 6 | 0 | 53 | 7.8 | |
| 24 | David Robles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 19 | Gabriel Montano | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 5 | 1 | 25 | 7 | |
| 99 | David Akologo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 30 | 8.1 | |
| 6 | Carlos Sejas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 3 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 9 | Renny Simisterra | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 33 | Cristian Enciso | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 4 | 50 | 6.8 | |
| 27 | Ariel Osmar Flores Mamani | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 48 | 6.8 |
Universitario De Vinto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Maximiliano Nunez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 9 | Tommy Tobar | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 4 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 10 | Raul Castro Penaloza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 8 | Daniel Camacho | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 30 | Pablo Laredo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 15 | Paolo Alcocer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 58 | 7 | |
| 25 | Carlos Ribera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 6 | Diago Gimenez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 14 | Juan Mercado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 77 | Samuel Guzman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 2 | Julio Vila | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 3 | 69 | 7 | |
| 22 | Joel Calicho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 24 | Rodrigo Llano | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 49 | 7.9 | |
| 12 | Gustavo Almada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 17 | Raul Rocabado | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 47 | Esdras Mendoza | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 35 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

