Kết quả trận Austin FC vs Colorado Rapids, 08h10 ngày 20/10
Austin FC
-0.25 1.05
+0.25 0.83
3.25 0.96
u 0.74
2.00
2.90
3.73
-0 1.05
+0 1.02
1.25 0.84
u 0.86
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Austin FC vs Colorado Rapids hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 08:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Austin FC vs Colorado Rapids tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Austin FC vs Colorado Rapids hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Austin FC vs Colorado Rapids
Calvin HarrisRa sân: Djordje Mihailovic
Lalas Abubakar
1 - 1 Rafael Navarro Leal Kiến tạo: Lalas Abubakar
Sam VinesRa sân: Lalas Abubakar
Ra sân: Jader Rafael Obrian
Kevin CabralRa sân: Calvin Harris
1 - 2 Omir Fernandez
Ra sân: Hector Jimenez
Ra sân: Diego Rubio Kostner
Ra sân: Alex Ring
Ra sân: Julio Cascante
Kimani Stewart BaynesRa sân: Jonathan Lewis
Darren YapiRa sân: Omir Fernandez
Kiến tạo: Zan Kolmanic
Kiến tạo: Zan Kolmanic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Austin FC VS Colorado Rapids
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Austin FC vs Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Hector Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 8 | Alex Ring | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 5 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 14 | Diego Rubio Kostner | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 13 | Ethan Finlay | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 9 | Gyasi Zardes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 59 | 7.8 | |
| 10 | Sebastian Driussi | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 2 | 0 | 74 | 7.3 | |
| 21 | Oleksandr Svatok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 2 | 94 | 6.4 | |
| 5 | Jhojan Valencia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 73 | 7 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 16 | 7.4 | |
| 11 | Jader Rafael Obrian | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 18 | Julio Cascante | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 98 | 92 | 93.88% | 0 | 3 | 108 | 7 | |
| 23 | Zan Kolmanic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 20 | 8.4 | |
| 17 | Jon Gallagher | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 4 | 1 | 82 | 6.6 | |
| 33 | Owen Wolff | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 1 | 63 | 6.8 | |
| 38 | Ervin Torres | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.6 |
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 20 | Connor Ronan | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 41 | 7.6 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 91 | Kevin Cabral | Forward | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 11 | Omir Fernandez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 8 | |
| 3 | Sam Vines | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 5 | 34 | 8 | |
| 14 | Calvin Harris | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 77 | Darren Yapi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 18 | Oliver Larraz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 27 | Kimani Stewart Baynes | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 31 | Adam Beaudry | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

