Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Austin FC vs DC United, 02h40 ngày 02/03

Vòng 2
02:40 ngày 02/03/2026
Austin FC
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
DC United
Địa điểm: Q2 Stadium
Thời tiết: Ít mây, 26°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.79
+1
2.03
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.84
Xỉu
1.96
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 10
2-0
9 21
2-1
8.2 18.5
3-1
16.5 50
3-2
30 46
4-2
80 210
4-3
220 225
0-0
9.6
1-1
6.2
2-2
16
3-3
95
4-4
225
AOS
38

VĐQG Mỹ » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Austin FC vs DC United hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 02:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Austin FC vs DC United tại VĐQG Mỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Austin FC vs DC United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Austin FC vs DC United

Austin FC Austin FC
Phút
DC United DC United
12'
match yellow.png Jared Stroud
Facundo Torres match yellow.png
29'
46'
match change Gabriel Pirani
Ra sân: Hosei Kijima
46'
match change Jackson Hopkins
Ra sân: Jared Stroud
Besard Sabovic
Ra sân: Ilie Sanchez Farres
match change
67'
Christian Ramirez
Ra sân: Jayden Nelson
match change
68'
Calvin Fodrey
Ra sân: Joseph Yeramid Rosales Erazo
match change
77'
77'
match change Louis Munteanu
Ra sân: Joao Peglow
Daniel Pereira match yellow.png
79'
Christian Ramirez 1 - 0 match goal
82'
Besard Sabovic match yellow.png
87'
90'
match yellow.png Gabriel Pirani
90'
match yellow.png Keisuke Kurokawa
Jon Bell
Ra sân: Facundo Torres
match change
90'
90'
match change Nikola Markovic
Ra sân: Brandon Servania

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Austin FC VS DC United

Austin FC Austin FC
DC United DC United
18
 
Tổng cú sút
 
7
9
 
Sút trúng cầu môn
 
2
14
 
Phạm lỗi
 
18
10
 
Phạt góc
 
4
18
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
3
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
1
 
Đánh đầu
 
15
2
 
Cứu thua
 
7
11
 
Cản phá thành công
 
9
3
 
Thử thách
 
5
15
 
Long pass
 
16
6
 
Successful center
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
4
14
 
Đánh đầu thành công
 
10
6
 
Cản sút
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
8
6
 
Đánh chặn
 
3
17
 
Ném biên
 
28
363
 
Số đường chuyền
 
293
81%
 
Chuyền chính xác
 
78%
88
 
Pha tấn công
 
87
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
1.5
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.26
2.46
 
Cú sút trúng đích
 
0.1
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
19
 
Số quả tạt chính xác
 
18
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
19
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Besard Sabovic
21
Christian Ramirez
19
Calvin Fodrey
15
Jon Bell
20
Nicolas Dubersarsky
35
Mateja Djordjevic
23
Zan Kolmanic
12
Damian Las
38
Ervin Torres
Austin FC Austin FC 4-2-3-1
4-4-2 DC United DC United
1
Stuver
29
Dubas
4
Hines-Ik...
5
Svatok
17
Gallaghe...
6
Farres
8
Pereira
7
Nelson
11
Torres
30
Erazo
10
Uzuni
1
Johnson
5
Hefti
3
Bartlett
15
Rowles
6
Kurokawa
8
Stroud
4
Peltola
23
Servania
77
Kijima
9
Baribo
7
Peglow

Substitutes

10
Gabriel Pirani
11
Louis Munteanu
25
Jackson Hopkins
27
Nikola Markovic
12
William Conner Antley
26
Alex Bono
13
Sean Nealis
48
Gavin Turner
17
Jacob Murrell
Đội hình dự bị
Austin FC Austin FC
Besard Sabovic 14
Christian Ramirez 21
Calvin Fodrey 19
Jon Bell 15
Nicolas Dubersarsky 20
Mateja Djordjevic 35
Zan Kolmanic 23
Damian Las 12
Ervin Torres 38
Austin FC DC United
10 Gabriel Pirani
11 Louis Munteanu
25 Jackson Hopkins
27 Nikola Markovic
12 William Conner Antley
26 Alex Bono
13 Sean Nealis
48 Gavin Turner
17 Jacob Murrell

Dữ liệu đội bóng:Austin FC vs DC United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 0.67
6 Sút trúng cầu môn 2.33
12.33 Phạm lỗi 17.67
6.33 Phạt góc 3
2.67 Thẻ vàng 3
49.67% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.9
1.9 Bàn thua 1.6
3.6 Sút trúng cầu môn 1.2
10.9 Phạm lỗi 7.8
4.4 Phạt góc 1.7
2.3 Thẻ vàng 1.2
46% Kiểm soát bóng 42.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Austin FC (8trận)
Chủ Khách
DC United (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
1
0
HT-H/FT-T
2
0
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
0
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Austin FC Austin FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Ilie Sanchez Farres Tiền vệ phòng ngự 2 2 0 27 22 81.48% 0 2 33 6.5
1 Brad Stuver Thủ môn 0 0 0 24 18 75% 0 0 30 6.84
5 Oleksandr Svatok Trung vệ 2 1 2 41 37 90.24% 0 1 50 6.87
14 Besard Sabovic Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 1 0 4 5.96
4 Brendan Hines-Ike Trung vệ 3 1 1 58 51 87.93% 0 3 65 6.88
21 Christian Ramirez Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
17 Jon Gallagher Hậu vệ cánh phải 1 0 0 22 19 86.36% 2 0 37 6.87
10 Myrto Uzuni Cánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 8 6.29
11 Facundo Torres Cánh phải 2 2 3 26 20 76.92% 11 0 45 7.16
7 Jayden Nelson Cánh trái 1 0 1 18 16 88.89% 2 0 32 6.19
30 Joseph Yeramid Rosales Erazo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 15 83.33% 0 0 27 6.73
29 Guilherme Biro Trindade Dubas Hậu vệ cánh trái 2 1 1 40 30 75% 2 1 65 6.9
8 Daniel Pereira Tiền vệ trụ 1 0 2 46 39 84.78% 0 1 59 6.65

DC United DC United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Sean Johnson Thủ môn 0 0 0 10 5 50% 0 0 21 8.35
5 Silvan Hefti Hậu vệ cánh phải 0 0 0 27 23 85.19% 1 1 54 7.04
15 Kye Rowles Trung vệ 0 0 0 24 21 87.5% 0 1 34 6.97
23 Brandon Servania Tiền vệ trụ 0 0 0 23 19 82.61% 2 0 32 6.62
8 Jared Stroud Cánh trái 1 0 1 16 12 75% 1 0 25 6.19
9 Thai Baribo Tiền đạo cắm 1 0 1 15 9 60% 0 1 24 6.22
6 Keisuke Kurokawa Hậu vệ cánh trái 0 0 0 22 19 86.36% 1 0 40 6.66
7 Joao Peglow Cánh trái 2 1 0 18 15 83.33% 2 0 31 5.97
4 Matti Peltola Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 21 19 90.48% 0 0 29 6.35
10 Gabriel Pirani Tiền vệ công 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 10 6.05
25 Jackson Hopkins Tiền vệ công 0 0 0 6 4 66.67% 4 0 17 6.45
3 Lucas Bartlett Trung vệ 0 0 1 37 27 72.97% 0 4 46 6.95
77 Hosei Kijima Tiền vệ trụ 1 1 0 3 3 100% 1 0 11 6.27

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ