Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Austin FC vs Minnesota United FC, 08h40 ngày 22/02
Austin FC
1.06
0.84
0.93
0.88
2.25
3.25
2.75
0.76
1.11
0.89
0.95
VĐQG Mỹ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Austin FC vs Minnesota United FC hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Austin FC vs Minnesota United FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Austin FC vs Minnesota United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Austin FC vs Minnesota United FC
Kiến tạo: Facundo Torres
Wil Trapp
1 - 1 Morris Duggan Kiến tạo: Joaquin Pereyra
Julian GresselRa sân: Bongokuhle Hlongwane
Carlos HarveyRa sân: D.J. Taylor
Ra sân: Jayden Nelson
Kiến tạo: Jon Gallagher
Ra sân: Ilie Sanchez Farres
Devin PadelfordRa sân: Anthony Markanich
Troy PuttRa sân: Tomas Chancalay
Mamadou DiengRa sân: Nectarios Triantis
Ra sân: Robert Taylor
Ra sân: Joseph Yeramid Rosales Erazo
2 - 2 Kelvin Yeboah Kiến tạo: Devin Padelford
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Austin FC VS Minnesota United FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Austin FC vs Minnesota United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 54 | 6.62 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 1 | 48 | 6.53 | |
| 5 | Oleksandr Svatok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 1 | 64 | 6.76 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 3 | 65 | 7.23 | |
| 23 | Zan Kolmanic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 4 | 0 | 58 | 6.21 | |
| 17 | Jon Gallagher | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 0 | 66 | 7.64 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 7.35 | |
| 11 | Facundo Torres | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 50 | 41 | 82% | 10 | 1 | 75 | 7.41 | |
| 7 | Jayden Nelson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 2 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 30 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 2 | 2 | 62 | 6.53 | |
| 15 | Jon Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 8 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 0 | 73 | 6.57 | |
| 19 | Calvin Fodrey | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 20 | Nicolas Dubersarsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 5.96 |
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 43 | 6.39 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 5.84 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 7 | 0 | 65 | 7.21 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 8 | Tomas Chancalay | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 5 | 2 | 49 | 7.01 | |
| 27 | D.J. Taylor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 2 | 40 | 6.96 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 30 | 7.69 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 26 | 6.63 | |
| 12 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 34 | 6.67 | |
| 67 | Carlos Harvey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 25 | Nectarios Triantis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 13 | Anthony Markanich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 1 | 51 | 6.64 | |
| 2 | Devin Padelford | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 2 | 7 | 6.93 | |
| 29 | Mamadou Dieng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 23 | Morris Duggan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 4 | 74 | 7.46 | |
| 32 | Troy Putt | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

