Kết quả trận Austin FC vs San Jose Earthquakes, 07h40 ngày 07/04
Austin FC
-0.25 0.83
+0.25 1.03
2.5 0.76
u 0.94
2.05
2.98
3.45
-0 0.83
+0 1.12
1 0.72
u 0.98
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Austin FC vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Austin FC vs San Jose Earthquakes tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Austin FC vs San Jose Earthquakes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Austin FC vs San Jose Earthquakes
Tanner Beason
0 - 1 Paul Marie Kiến tạo: Cristian Espinoza
Paul Marie Goal cancelled
Carlos Akapo Martinez
Paul Marie
0 - 2 Jeremy Ebobisse
Ra sân: Hector Jimenez
Jack SkahanRa sân: Alfredo Morales
Amahl PellegrinoRa sân: Benjamin Kikanovic
3 - 3 Amahl Pellegrino Kiến tạo: Cristian Espinoza
Ra sân: Jader Rafael Obrian
Ra sân: Diego Rubio Kostner
Kiến tạo: Gyasi Zardes
Ousseni BoudaRa sân: Jeremy Ebobisse
Daniel MunieRa sân: Cristian Espinoza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Austin FC VS San Jose Earthquakes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Austin FC vs San Jose Earthquakes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Hector Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 35 | 6 | |
| 8 | Alex Ring | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 14 | Diego Rubio Kostner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 36 | 7.1 | |
| 13 | Ethan Finlay | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 9 | Gyasi Zardes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 7.1 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 51 | 7.6 | |
| 10 | Sebastian Driussi | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 3 | 1 | 73 | 8.7 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 67 | 6.4 | |
| 11 | Jader Rafael Obrian | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 4 | 0 | 35 | 7 | |
| 18 | Julio Cascante | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 5 | 59 | 7 | |
| 17 | Jon Gallagher | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 4 | 31 | 7.6 | |
| 6 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 66 | 64 | 96.97% | 1 | 0 | 78 | 7.7 | |
| 33 | Owen Wolff | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 41 | 39 | 95.12% | 13 | 1 | 71 | 7.5 |
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Alfredo Morales | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 7.3 | |
| 25 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 34 | 6 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 64 | 6.2 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 29 | 22 | 75.86% | 8 | 1 | 54 | 8.8 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 33 | 7.2 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 4 | 67 | 6.2 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 20 | 7.4 | |
| 15 | Tanner Beason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 44 | 6 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 40 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

