Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Austria Wien vs Rapid Wien, 23h00 ngày 15/02

Vòng 19
23:00 ngày 15/02/2026
Austria Wien
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Rapid Wien
Địa điểm: Franz Horr Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.98
+0.25
0.83
O 2.5
0.83
U 2.5
0.85
1
2.15
X
3.25
2
3.00
Hiệp 1
+0
0.91
-0
0.99
O 1
0.85
U 1
1.03

VĐQG Áo » 21

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Austria Wien vs Rapid Wien hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Austria Wien vs Rapid Wien tại VĐQG Áo 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Austria Wien vs Rapid Wien hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Austria Wien vs Rapid Wien

Austria Wien Austria Wien
Phút
Rapid Wien Rapid Wien
Johannes Eggestein 1 - 0 match goal
15'
21'
match change Lukas Grgic
Ra sân: Martin Atemengue
Reinhold Ranftl 2 - 0
Kiến tạo: Johannes Eggestein
match goal
34'
46'
match change Tobias Borchgrevink Borkeeiet
Ra sân: Tobias Fjeld Gulliksen
55'
match yellow.png Lukas Grgic
Philipp Maybach
Ra sân: Sanel Saljic
match change
62'
71'
match change Ercan Kara
Ra sân: Matthias Seidl
71'
match change Daniel Nunoo
Ra sân: Amane Romeo
73'
match yellow.png Daniel Nunoo
74'
match yellow.png Ercan Kara
82'
match change Moulaye Haidara
Ra sân: Bendeguz Bolla
Lee Tae seok match yellow.png
83'
Johannes Handl
Ra sân: Aleksandar Dragovic
match change
87'
Kelvin Boateng
Ra sân: Lee Kang Hee
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Austria Wien VS Rapid Wien

Austria Wien Austria Wien
Rapid Wien Rapid Wien
8
 
Tổng cú sút
 
4
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
20
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Phạt góc
 
3
10
 
Sút Phạt
 
20
0
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
3
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
1
 
Cứu thua
 
2
7
 
Cản phá thành công
 
8
11
 
Thử thách
 
9
24
 
Long pass
 
17
2
 
Successful center
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
8
2
 
Đánh chặn
 
10
25
 
Ném biên
 
28
350
 
Số đường chuyền
 
518
69%
 
Chuyền chính xác
 
77%
73
 
Pha tấn công
 
126
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
1.02
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.18
1.02
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.18
1.77
 
Cú sút trúng đích
 
0.09
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
16
 
Số quả tạt chính xác
 
17
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
30
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Kelvin Boateng
46
Johannes Handl
99
Mirko Kos
36
Vasilije Markovic
6
Philipp Maybach
33
Marijan Osterreicher
60
Dejan Radonjic
40
Matteo Schablas
7
Romeo Vucic
Austria Wien Austria Wien 3-4-2-1
4-3-3 Rapid Wien Rapid Wien
1
Radlinge...
24
Plavotic
15
Dragovic
28
Wiesinge...
17
seok
5
Barry
16
Hee
26
Ranftl
20
Saljic
30
Fischer
19
Eggestei...
1
Hedl
77
Bolla
55
Cvetkovi...
6
Yao
20
Ahoussou
29
Romeo
14
Atemengu...
17
Gullikse...
18
Seidl
26
Weimann
15
Wurmbran...

Substitutes

16
Tobias Borchgrevink Borkeeiet
61
Furkan Demir
25
Paul Gartler
8
Lukas Grgic
47
Amin Groller
43
Moulaye Haidara
38
Jannes Horn
9
Ercan Kara
54
Daniel Nunoo
Đội hình dự bị
Austria Wien Austria Wien
Kelvin Boateng 14
Johannes Handl 46
Mirko Kos 99
Vasilije Markovic 36
Philipp Maybach 6
Marijan Osterreicher 33
Dejan Radonjic 60
Matteo Schablas 40
Romeo Vucic 7
Austria Wien Rapid Wien
16 Tobias Borchgrevink Borkeeiet
61 Furkan Demir
25 Paul Gartler
8 Lukas Grgic
47 Amin Groller
43 Moulaye Haidara
38 Jannes Horn
9 Ercan Kara
54 Daniel Nunoo

Dữ liệu đội bóng:Austria Wien vs Rapid Wien

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 3
16 Phạm lỗi 11.33
3.33 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 3.33
40% Kiểm soát bóng 61.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 0.7
0.9 Bàn thua 1.3
4.2 Sút trúng cầu môn 3.4
11.5 Phạm lỗi 11.1
4.7 Phạt góc 4.2
1.6 Thẻ vàng 2.6
49.1% Kiểm soát bóng 53.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Austria Wien (25trận)
Chủ Khách
Rapid Wien (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
4
5
HT-H/FT-T
1
2
1
2
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
1
1
1
1
HT-B/FT-H
1
0
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
2
3
HT-B/FT-B
3
6
5
5