Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Avispa Fukuoka vs Cerezo Osaka, 13h00 ngày 15/02

Vòng 2
13:00 ngày 15/02/2026
Avispa Fukuoka
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 2)
Cerezo Osaka
Địa điểm: Best Denki Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.87
-0
0.97
O 2.5
0.83
U 2.5
0.99
1
2.55
X
3.40
2
2.55
Hiệp 1
+0
0.88
-0
0.96
O 1
0.82
U 1
1.02

VĐQG Nhật Bản » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Cerezo Osaka hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs Cerezo Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs Cerezo Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Avispa Fukuoka vs Cerezo Osaka

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Phút
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Kohei Okuno match yellow.png
14'
19'
match goal 0 - 1 Solomon Sakuragawa
Kiến tạo: Reiya Sakata
Tatsuki Nara match yellow.png
29'
41'
match yellow.png Hinata Kida
44'
match goal 0 - 2 Thiago Andrade
Kiến tạo: Reiya Sakata
Sonosuke Sato
Ra sân: Yutaka Michiwaki
match change
46'
Kazuki Fujimoto
Ra sân: Tatsuki Nara
match change
57'
Masato Shigemi
Ra sân: Kohei Okuno
match change
57'
57'
match yellow.png Ayumu Ohata
60'
match change Hayato Okuda
Ra sân: Ayumu Ohata
Masato Shigemi match yellow.png
60'
Shahab Zahedi
Ra sân: Shosei Usui
match change
64'
80'
match change Motohiko Nakajima
Ra sân: Reiya Sakata
80'
match change Nelson Ishiwatari
Ra sân: Hinata Kida
80'
match change Kusini Yengi
Ra sân: Solomon Sakuragawa
Yuji Kitajima
Ra sân: Nago Shintaro
match change
81'
81'
match yellow.png Dion Cools
88'
match change Yumeki Yokoyama
Ra sân: Thiago Andrade

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Avispa Fukuoka VS Cerezo Osaka

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
9
 
Tổng cú sút
 
15
0
 
Sút trúng cầu môn
 
6
11
 
Phạm lỗi
 
12
5
 
Phạt góc
 
4
12
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
3
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
0
5
 
Cản phá thành công
 
12
11
 
Thử thách
 
11
15
 
Long pass
 
20
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
4
 
Successful center
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
9
0
 
Dội cột/xà
 
1
5
 
Rê bóng thành công
 
12
5
 
Đánh chặn
 
2
19
 
Ném biên
 
21
454
 
Số đường chuyền
 
575
79%
 
Chuyền chính xác
 
86%
123
 
Pha tấn công
 
88
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
0
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
0.34
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.4
0.22
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.18
0.34
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.4
0
 
Cú sút trúng đích
 
1.11
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
19
 
Số quả tạt chính xác
 
13
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
16
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Sonosuke Sato
22
Kazuki Fujimoto
6
Masato Shigemi
9
Shahab Zahedi
25
Yuji Kitajima
99
Powell Obinna Obi
15
Yuma Tsujioka
33
Kaoru Yamawaki
37
Masaya Tashiro
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 3-4-2-1
4-2-3-1 Cerezo Osaka Cerezo Osaka
24
Obata
16
Oka
5
Kamijima
3
Nara
29
Maejima
11
Miki
8
Okuno
47
Hashimot...
7
Usui
14
Shintaro
27
Michiwak...
23
Kosuke
27
Cools
4
Inoue
10
Tanaka
66
Ohata
5
Kida
8
Kagawa
17
Sakata
48
Shibayam...
11
Andrade
9
Sakuraga...

Substitutes

16
Hayato Okuda
18
Nelson Ishiwatari
13
Motohiko Nakajima
99
Kusini Yengi
14
Yumeki Yokoyama
1
Koki Fukui
43
Ezemoukuwe Chimeziekai
19
Shion Homma
Đội hình dự bị
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Sonosuke Sato 18
Kazuki Fujimoto 22
Masato Shigemi 6
Shahab Zahedi 9
Yuji Kitajima 25
Powell Obinna Obi 99
Yuma Tsujioka 15
Kaoru Yamawaki 33
Masaya Tashiro 37
Avispa Fukuoka Cerezo Osaka
16 Hayato Okuda
18 Nelson Ishiwatari
13 Motohiko Nakajima
99 Kusini Yengi
14 Yumeki Yokoyama
1 Koki Fukui
43 Ezemoukuwe Chimeziekai
19 Shion Homma

Dữ liệu đội bóng:Avispa Fukuoka vs Cerezo Osaka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 0.67
1.67 Sút trúng cầu môn 2.67
12.67 Phạm lỗi 12.33
5.33 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 2
50% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 1.5
0.8 Bàn thua 1.4
3.9 Sút trúng cầu môn 5.1
12.7 Phạm lỗi 11
4.3 Phạt góc 5.3
1.3 Thẻ vàng 1.5
47.5% Kiểm soát bóng 51.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Avispa Fukuoka (3trận)
Chủ Khách
Cerezo Osaka (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
1
0
0
1

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Tatsuki Nara Defender 0 0 0 31 28 90.32% 0 0 35 5.8
29 Yota Maejima Midfielder 0 0 1 36 32 88.89% 3 0 54 6.9
9 Shahab Zahedi Forward 2 0 0 8 5 62.5% 0 0 15 6.4
14 Nago Shintaro Midfielder 1 0 1 24 22 91.67% 6 1 40 7
5 Takumi Kamijima Defender 1 0 0 77 66 85.71% 0 7 90 7
25 Yuji Kitajima Midfielder 0 0 0 4 3 75% 2 0 7 6.6
8 Kohei Okuno Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 28 24 85.71% 0 1 37 6.6
24 Yuma Obata Thủ môn 0 0 0 41 25 60.98% 0 0 48 6.2
11 Tomoya Miki Midfielder 0 0 1 58 52 89.66% 0 1 76 6.8
16 Teppei Oka Defender 0 0 0 46 36 78.26% 1 2 60 7.2
22 Kazuki Fujimoto Forward 1 0 1 7 5 71.43% 0 0 21 6.4
27 Yutaka Michiwaki Forward 0 0 0 9 5 55.56% 0 1 10 6
6 Masato Shigemi Midfielder 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 24 7.1
47 Yu Hashimoto Defender 1 0 1 41 29 70.73% 5 0 69 6.4
7 Shosei Usui Forward 0 0 0 9 4 44.44% 1 0 15 6.4
18 Sonosuke Sato Midfielder 1 0 0 16 8 50% 1 0 26 6

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Shinji Kagawa Midfielder 0 0 1 98 90 91.84% 0 2 102 7.3
27 Dion Cools Defender 0 0 1 59 47 79.66% 0 3 99 7.9
23 Nakamura Kosuke Thủ môn 0 0 0 39 28 71.79% 0 0 41 6.5
5 Hinata Kida Midfielder 1 0 0 52 45 86.54% 1 1 65 6.3
13 Motohiko Nakajima Forward 1 0 0 6 5 83.33% 0 0 9 6.6
4 Rikito Inoue Defender 0 0 0 60 54 90% 0 1 78 7.4
99 Kusini Yengi Forward 0 0 0 3 3 100% 0 0 7 6.7
10 Shunta Tanaka Defender 0 0 0 74 68 91.89% 0 4 82 7.3
9 Solomon Sakuragawa Tiền đạo cắm 2 2 0 13 7 53.85% 0 4 31 6.8
66 Ayumu Ohata Defender 1 0 0 32 27 84.38% 3 1 51 6.9
48 Masaya Shibayama Midfielder 5 0 2 52 42 80.77% 4 0 73 7.3
11 Thiago Andrade Forward 2 1 1 20 16 80% 2 1 30 7.8
18 Nelson Ishiwatari Midfielder 1 0 0 10 9 90% 0 0 14 6.4
17 Reiya Sakata Midfielder 0 0 2 33 30 90.91% 3 0 42 7.3
16 Hayato Okuda Defender 0 0 0 23 21 91.3% 0 0 29 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ