Kết quả trận Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus, 14h00 ngày 07/03
Avispa Fukuoka 1
+0.5 0.80
-0.5 1.00
2.25 0.95
u 0.74
3.80
1.91
3.20
+0.25 0.80
-0.25 1.10
0.75 0.70
u 1.10
4.5
2.75
2.05
VĐQG Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus
0 - 1 Yuya Yamagishi Kiến tạo: Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
0 - 2 Sho Inagaki Kiến tạo: Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
0 - 3 Yudai Kimura Kiến tạo: Teruki Hara
Ra sân: Kohei Okuno
Ra sân: Kazuki Fujimoto
Ra sân: Yu Hashimoto
Ra sân: Nago Shintaro
0 - 4 Yuya Yamagishi Kiến tạo: Katsuhiro Nakayama
Soichiro MoriRa sân: Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio

Hidemasa KodaRa sân: Katsuhiro Nakayama
Shungo SugiuraRa sân: Yuya Asano
Yuki NogamiRa sân: Yota Sato
Ra sân: Sonosuke Sato
Keiya ShiihashiRa sân: Sho Inagaki
1 - 5 Soichiro Mori Kiến tạo: Haruya Fujii
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Avispa Fukuoka VS Nagoya Grampus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Nassim Ben Khalifa | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 17 | Akino Hiroki | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 3 | 39 | 5.6 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Defender | 3 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 25 | 5.9 | |
| 29 | Yota Maejima | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 14 | Nago Shintaro | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 25 | Yuji Kitajima | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 7 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 8 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 16 | Teppei Oka | Defender | 2 | 2 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 99 | Powell Obinna Obi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 13 | 30.95% | 0 | 0 | 49 | 4.7 | |
| 15 | Yuma Tsujioka | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 54 | 5 | |
| 6 | Masato Shigemi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 47 | Yu Hashimoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 18 | Sonosuke Sato | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.5 |
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Yuki Nogami | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 15 | Sho Inagaki | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 0 | 78 | 8 | |
| 1 | Daniel Schmidt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Midfielder | 4 | 2 | 4 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 38 | 8.3 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 70 | Teruki Hara | Defender | 1 | 0 | 1 | 52 | 39 | 75% | 2 | 4 | 69 | 7 | |
| 25 | Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 4 | 51 | 7.8 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 9 | 1 | 54 | 7 | |
| 9 | Yuya Asano | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 2 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 31 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 2 | 0 | 81 | 7.2 | |
| 13 | Haruya Fujii | Defender | 0 | 0 | 3 | 80 | 65 | 81.25% | 0 | 4 | 98 | 8.5 | |
| 19 | Hidemasa Koda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 3 | Yota Sato | Defender | 3 | 1 | 3 | 63 | 49 | 77.78% | 2 | 11 | 81 | 8.1 | |
| 22 | Yudai Kimura | Forward | 3 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 44 | 8 | |
| 30 | Shungo Sugiura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 44 | Soichiro Mori | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

