Kết quả trận AVS Futebol SAD vs Estoril, 01h00 ngày 16/02
AVS Futebol SAD
+0.75 0.85
-0.75 1.00
3 0.96
u 0.76
3.62
1.75
3.62
+0.25 0.85
-0.25 0.91
1 0.69
u 1.01
4
2.33
2.17
VĐQG Bồ Đào Nha » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AVS Futebol SAD vs Estoril hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AVS Futebol SAD vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AVS Futebol SAD vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AVS Futebol SAD vs Estoril
Ra sân: Leonardo Rivas
Ra sân: Gustavo Mendonca
Luis Miguel Afonso Fernandes PizziRa sân: Alejandro Orellana Gomez
Goncalo CostaRa sân: Pedro Amaral
Ra sân: Pedro Lima
Pedro CarvalhoRa sân: Ricard Sanchez Sendra
Ra sân: Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane
Ra sân: Diego Duarte
Rafik Guitane
PeixinhoRa sân: Rafik Guitane
Francisco Reis Ferreira, Ferro
Kiến tạo: Anderson Miguel Da Silva, Nene
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AVS Futebol SAD VS Estoril
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AVS Futebol SAD vs Estoril
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AVS Futebol SAD
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Anderson Miguel Da Silva, Nene | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 7.04 | |
| 7 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 4 | 41 | 8.27 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 5 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 12 | Leonardo Rivas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 24 | 6.87 | |
| 70 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 43 | 8.33 | |
| 27 | Angel Algobia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 7.69 | |
| 20 | Diego Duarte | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 7.46 | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 41 | 8.08 | |
| 1 | Adriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 0 | 46 | 7.33 | |
| 14 | Oscar Perea | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 3 | Paulo Vitor | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 28 | 7.35 | |
| 8 | Pedro Lima | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 36 | 7.74 | |
| 97 | Mateus Cardoso Francisco | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 41 | 7.18 | |
| 23 | Gustavo Mendonca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 0 | 41 | 6.74 |
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 5.51 | |
| 21 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 35 | 6.12 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 59 | 47 | 79.66% | 4 | 0 | 78 | 6.7 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 47 | 6.03 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 1 | 60 | 6.18 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 5 | 82 | 6.57 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 31 | 5.62 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 3 | 102 | 6.15 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 58 | 6.24 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 3 | 17 | 5.71 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 103 | 90 | 87.38% | 7 | 0 | 127 | 5.54 | |
| 2 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 2 | 0 | 62 | 5.74 | |
| 20 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 1 | 35 | 6.04 | |
| 70 | Peixinho | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 22 | Pedro Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 16 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

