Kết quả trận AVS Futebol SAD vs Estrela da Amadora, 22h30 ngày 28/02
AVS Futebol SAD
+0.25 0.76
-0.25 1.02
2.25 0.70
u 1.02
2.70
2.30
3.12
-0 0.76
+0 0.80
1 0.90
u 0.80
3.05
3.2
1.99
VĐQG Bồ Đào Nha » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AVS Futebol SAD vs Estrela da Amadora hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AVS Futebol SAD vs Estrela da Amadora tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AVS Futebol SAD vs Estrela da Amadora hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AVS Futebol SAD vs Estrela da Amadora
Rodrigo PinhoRa sân: Sydney van Hooijdonk
Eddy DouéRa sân: Jefferson Anilson Silva Encada
Ra sân: Diego Duarte
Ra sân: Leonardo Rivas
Eddy Doué
Ra sân: Aderllan Leandro de Jesus Santos
Ra sân: Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane
RobinhoRa sân: Kevin Hoog Jansson
Billal BrahimiRa sân: Ianis Stoica
Ra sân: Babatunde Jimoh Akinsola
Jorge MeirelesRa sân: Jovane Cabral
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AVS Futebol SAD VS Estrela da Amadora
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AVS Futebol SAD vs Estrela da Amadora
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AVS Futebol SAD
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Anderson Miguel Da Silva, Nene | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 7 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 7 | 28 | 6.53 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 29 | 7.04 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 1 | 11 | 6.06 | |
| 26 | Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 12 | Leonardo Rivas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 70 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 35 | 6.85 | |
| 27 | Angel Algobia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 20 | Diego Duarte | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.73 | |
| 1 | Adriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 40 | 7.37 | |
| 14 | Oscar Perea | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 3 | Paulo Vitor | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 97 | Mateus Cardoso Francisco | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 37 | 6.79 | |
| 23 | Gustavo Mendonca | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 3 | 32 | 6.4 | |
| 21 | Guilherme Neiva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 28 | 6.55 |
Estrela da Amadora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Renan Ribeiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 30 | 7.68 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 11 | Jovane Cabral | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 43 | 6.72 | |
| 20 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.15 | |
| 10 | Ianis Stoica | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 8 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 17 | Jefferson Anilson Silva Encada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 43 | 6.49 | |
| 6 | Kevin Hoog Jansson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 3 | 44 | 7.41 | |
| 99 | Abraham Marcus | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 44 | 6.52 | |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 66 | 7.47 | |
| 26 | Billal Brahimi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 14 | Bernardo Schappo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 49 | 75.38% | 0 | 11 | 77 | 7.88 | |
| 18 | Jorge Meireles | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Stefan Lekovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 65 | 7.75 | |
| 8 | Robinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 83 | Otávio | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 1 | 59 | 6.44 | |
| 39 | Eddy Doué | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

