Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận AVS Futebol SAD vs Moreirense, 03h30 ngày 04/01
AVS Futebol SAD
0.80
1.08
1.30
0.55
3.05
3.05
2.32
1.11
0.80
0.81
1.07
VĐQG Bồ Đào Nha » 16
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AVS Futebol SAD vs Moreirense hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AVS Futebol SAD vs Moreirense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AVS Futebol SAD vs Moreirense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AVS Futebol SAD vs Moreirense
0 - 1 Diogo Travassos
Ra sân: Guilherme Neiva
0 - 2 Guilherme Schettine Kiến tạo: Alonso Rodrigo
Ra sân: Pedro Lima
Ra sân: Jaume Grau Ciscar
Ra sân: Aderllan Leandro de Jesus Santos
Dinis Pinto
Bernardo MartinsRa sân: Alonso Rodrigo
Ra sân: Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane
LandersonRa sân: Dinis Pinto
Luis SemedoRa sân: Guilherme Schettine
Cedric TeguiaRa sân: Kiko Bondoso
Caio Gobbo Secco
Jimi GowerRa sân: Alan de Souza Guimaraes
Landerson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AVS Futebol SAD VS Moreirense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AVS Futebol SAD vs Moreirense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AVS Futebol SAD
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.86 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 29 | 6 | |
| 26 | Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 93 | Simao Verza Bertelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 21 | 5.22 | |
| 12 | Leonardo Rivas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 15 | Jaume Grau Ciscar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 8 | Pedro Lima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 2 | Diogo Spencer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 11 | 5.87 | |
| 21 | Guilherme Neiva | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 13 | 5.98 |
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Caio Gobbo Secco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.67 | |
| 95 | Guilherme Schettine | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 15 | 6.61 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 66 | Gilberto Batista | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 47 | 6.58 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 21 | Alonso Rodrigo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 29 | 7.41 | |
| 17 | Alvaro Martinez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 36 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

