Kết quả trận AVS Futebol SAD vs Sporting Braga, 01h45 ngày 03/02
AVS Futebol SAD
+1.25 1.02
-1.25 0.76
2.5 0.76
u 0.96
7.55
1.30
4.50
+0.5 1.02
-0.5 0.89
1 0.74
u 0.96
6.53
1.89
2.2
VĐQG Bồ Đào Nha » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AVS Futebol SAD vs Sporting Braga hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AVS Futebol SAD vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AVS Futebol SAD vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AVS Futebol SAD vs Sporting Braga
0 - 1 Ricardo Jorge Luz Horta Kiến tạo: Pau Victor Delgado
Bright Akwo Arrey-Mbi
0 - 2 Rodrigo Zalazar Kiến tạo: Ricardo Jorge Luz Horta
Ra sân: Angel Algobia
Leonardo LeloRa sân: Bright Akwo Arrey-Mbi
Paulo Andre Rodrigues OliveiraRa sân: Adrian Barisic
Ra sân: Oscar Perea
Ra sân: Diego Duarte
Gabriel MoscardoRa sân: Jean Gorby
Diego RodriguesRa sân: Gabri Martinez
0 - 3 Pau Victor Delgado Kiến tạo: Diego Rodrigues
Ra sân: Gustavo Mendonca
Ra sân: Roni
0 - 4 Pau Victor Delgado Kiến tạo: Ricardo Jorge Luz Horta
Demir Ege TiknazRa sân: Ricardo Jorge Luz Horta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AVS Futebol SAD VS Sporting Braga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AVS Futebol SAD vs Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AVS Futebol SAD
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Anderson Miguel Da Silva, Nene | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 5.87 | |
| 7 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.07 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 0 | 59 | 6.16 | |
| 35 | Rúben Semedo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 0 | 66 | 5.84 | |
| 26 | Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 44 | 5.59 | |
| 15 | Jaume Grau Ciscar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 70 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.11 | |
| 27 | Angel Algobia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 20 | Diego Duarte | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 2 | 25 | 6.29 | |
| 19 | Tiago Galletto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.02 | |
| 1 | Adriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 39 | 6.04 | |
| 14 | Oscar Perea | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 4 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 8 | Pedro Lima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 35 | 5.88 | |
| 23 | Gustavo Mendonca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 1 | 55 | 6.46 | |
| 21 | Guilherme Neiva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 29 | 5.64 |
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 103 | 102 | 99.03% | 0 | 0 | 116 | 7.32 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 53 | 45 | 84.91% | 3 | 0 | 65 | 9.37 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 3 | 29 | 6.73 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 1 | 63 | 8.34 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 56 | 10 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 58 | 7.16 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 51 | 6.99 | |
| 37 | Adrian Barisic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 58 | 7.38 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 3 | 75 | 7.1 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 29 | 6.44 | |
| 34 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 1 | 0 | 71 | 7.01 | |
| 17 | Gabriel Moscardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 50 | Diego Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 26 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

