Kết quả trận AZ Alkmaar vs AC Sparta Prague, 00h45 ngày 13/03
AZ Alkmaar
-0.25 0.92
+0.25 0.96
2.5 0.80
u 0.92
1.80
3.85
3.27
-0.25 0.92
+0.25 0.76
1 0.68
u 1.02
2.5
3.8
2.1
Cúp C3 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs AC Sparta Prague hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs AC Sparta Prague tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs AC Sparta Prague hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs AC Sparta Prague
Kiến tạo: Ro-Zangelo Daal
Emmanuel Uchenna AririerisimRa sân: Matej Rynes
John MercadoRa sân: Garang Kuol
Sivert Heggheim MannsverkRa sân: Filip Panak
Kaan Kairinen
1 - 1 Matyas Vojta Kiến tạo: Andrew Irving
Ra sân: Denso Kasius
Ra sân: Isak Jensen
Pavel KaderabekRa sân: Matyas Vojta
Jan KuchtaRa sân: Lukas Haraslin
Jaroslav Zeleny
Kiến tạo: Ro-Zangelo Daal
Pavel Kaderabek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS AC Sparta Prague
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs AC Sparta Prague
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Mees de Wit | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Midfielder | 2 | 1 | 5 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 9 | 3 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 38 | 8.8 | |
| 10 | Sven Mijnans | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 5 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 17 | Isak Jensen | Forward | 1 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 30 | Denso Kasius | Defender | 4 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 1 | 80 | 7.2 | |
| 3 | Wouter Goes | Defender | 0 | 0 | 1 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 1 | 83 | 7.8 | |
| 7 | Patati Weslley | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 3 | 0 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 0 | 60 | 9.6 | |
| 22 | Elijah Dijkstra | Defender | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 7.1 |
AC Sparta Prague
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 30 | Jaroslav Zeleny | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 2 | 1 | 68 | 7.3 | |
| 22 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 27 | Filip Panak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 30 | 7 | |
| 10 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 18 | Andrew Irving | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 20 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 17 | Oliver Sonne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 11 | Matej Rynes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 36 | Garang Kuol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 7 | John Mercado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 44 | Jakub Surovcik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 29 | Matyas Vojta | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 16 | Emmanuel Uchenna Aririerisim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 3 | 48 | 7.1 | |
| 19 | Adam Sevinsky | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 49 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

