Kết quả trận AZ Alkmaar vs AFC Ajax, 20h30 ngày 08/02
AZ Alkmaar
-0.25 0.98
+0.25 0.80
1.75 0.89
u 0.88
2.18
2.60
3.60
-0 0.98
+0 1.00
1.25 1.03
u 0.78
2.88
3.2
2.38
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs AFC Ajax hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs AFC Ajax
Ra sân: Seiya Maikuma
Ra sân: Matej Sin
Kian Fitz-JimRa sân: Davy Klaassen
Ra sân: Ro-Zangelo Daal
Ra sân: Isak Jensen
Olexandr ZinchenkoRa sân: Owen Wijndal
Oscar GloukhRa sân: Sean Steur
Oliver EdvardsenRa sân: Rayane Bounida
Wout WeghorstRa sân: Mika Godts
1 - 1 Kian Fitz-Jim Kiến tạo: Oliver Edvardsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Jeroen Zoet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 30 | 6.43 | |
| 34 | Mees de Wit | Defender | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 1 | 58 | 7.12 | |
| 19 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.23 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.21 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 4 | 2 | 55 | 7.08 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 3 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 43 | 7.14 | |
| 2 | Seiya Maikuma | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 20 | 6.31 | |
| 17 | Isak Jensen | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 0 | 66 | 6.78 | |
| 3 | Wouter Goes | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 56 | 7.95 | |
| 33 | Matej Sin | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 7 | Patati Weslley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 32 | 7.11 | |
| 15 | Mateo Chavez Garcia | Defender | 1 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 30 | 6.85 | |
| 20 | Kasper Boogaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 44 | 7.14 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 3 | 33 | 6.33 | |
| 25 | Wout Weghorst | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.18 | |
| 47 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 27 | 6.23 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 5 | 0 | 66 | 6.89 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 16 | 6.88 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 63 | 6.64 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 0 | 53 | 6.86 | |
| 37 | Josip Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 71 | 6.6 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 0 | 0 | 1 | 81 | 78 | 96.3% | 0 | 1 | 100 | 7.11 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.92 | |
| 3 | Anton Gaaei | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 5 | 1 | 62 | 6.2 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 2 | 0 | 3 | 46 | 35 | 76.09% | 4 | 1 | 78 | 7.1 | |
| 48 | Sean Steur | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 53 | 6.63 | |
| 43 | Rayane Bounida | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 3 | 1 | 48 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

