Kết quả trận AZ Alkmaar vs Excelsior SBV, 00h45 ngày 22/01
AZ Alkmaar
-1.5 0.85
+1.5 0.93
3.25 0.96
u 0.76
1.23
7.70
5.60
-0.75 0.85
+0.75 0.82
1.5 0.97
u 0.73
1.7
5.9
2.65
VĐQG Hà Lan » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs Excelsior SBV hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs Excelsior SBV tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs Excelsior SBV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs Excelsior SBV
Ra sân: Patati Weslley
Ra sân: Isak Jensen
Gyan de RegtRa sân: Emil Hansson
Gyan de Regt
Ra sân: Kasper Boogaard
Mike van DuinenRa sân: Jerroldino Armantrading
Miliano JonathansRa sân: Derensili Sanches Fernandes
Nolan MartensRa sân: Ilias Bronkhorst
1 - 1 Miliano Jonathans Kiến tạo: Mike van Duinen
Ra sân: Mees de Wit
Adam CarlenRa sân: Lewis Schouten
Ra sân: Elijah Dijkstra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS Excelsior SBV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs Excelsior SBV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Jeroen Zoet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 34 | Mees de Wit | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 56 | 81.16% | 1 | 4 | 85 | 6.46 | |
| 19 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 2 | 2 | 76 | 6.93 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 4 | 3 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 32 | 7.29 | |
| 2 | Seiya Maikuma | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 17 | Isak Jensen | Forward | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 46 | 6.52 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 58 | 6.72 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 1 | 0 | 0 | 96 | 90 | 93.75% | 0 | 1 | 112 | 6.37 | |
| 3 | Wouter Goes | Defender | 0 | 0 | 0 | 110 | 100 | 90.91% | 0 | 0 | 124 | 6.39 | |
| 7 | Patati Weslley | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 44 | 6.06 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 15 | Mateo Chavez Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 22 | Elijah Dijkstra | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 0 | 87 | 6.6 | |
| 20 | Kasper Boogaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 0 | 69 | 7.93 |
Excelsior SBV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Mike van Duinen | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.47 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 13 | 38.24% | 0 | 0 | 44 | 6.69 | |
| 7 | Emil Hansson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 12 | Arthur Zagre | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 66 | 6.36 | |
| 2 | Ilias Bronkhorst | Defender | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 3 | 61 | 6.78 | |
| 6 | Adam Carlen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 4 | Casper Widell | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 5 | 67 | 7.27 | |
| 3 | Rick Meissen | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 58 | 6.68 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 48 | 6.79 | |
| 10 | Noah Naujoks | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 29 | 6.45 | |
| 11 | Gyan de Regt | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 1 | 23 | 6.43 | |
| 14 | Lewis Schouten | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 46 | 7.02 | |
| 26 | Miliano Jonathans | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.91 | |
| 17 | Nolan Martens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 23 | Irakli Yegoian | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 55 | 6.62 | |
| 33 | Jerroldino Armantrading | Forward | 3 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 31 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

