Kết quả trận AZ Alkmaar vs Go Ahead Eagles, 02h00 ngày 28/10
AZ Alkmaar
-0.75 0.85
+0.75 0.95
2.75 0.80
u 0.90
1.65
3.75
4.20
-0.5 0.85
+0.5 0.71
1.25 1.01
u 0.69
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày 28/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs Go Ahead Eagles tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs Go Ahead Eagles hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs Go Ahead Eagles
Kiến tạo: Troy Parrott
2 - 1 Gerrit Nauber Kiến tạo: Jakob Breum Martinsen
Oliver AntmanRa sân: Oliver Edvardsen
Finn StokkersRa sân: Bobby Adekanye
Ra sân: Troy Parrott
Ra sân: Denso Kasius
Milan SmitRa sân: Evert Linthorst
Dean Ruben JamesRa sân: Adelgaard Aske
2 - 2 Victor Edvardsen Kiến tạo: Oliver Antman
Ra sân: Kristijan Belic
Victor Edvardsen
Finn Stokkers
Ra sân: Ernest Poku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS Go Ahead Eagles
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 65 | 52 | 80% | 1 | 0 | 74 | 6.24 | |
| 34 | Mees de Wit | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 99 | 93 | 93.94% | 1 | 2 | 115 | 6.5 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 1 | 0 | 92 | 6.5 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 3 | 37 | 8.37 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 4 | 0 | 54 | 6.36 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 2 | 62 | 6.4 | |
| 23 | Mayckel Lahdo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 30 | Denso Kasius | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 0 | 48 | 7.38 | |
| 21 | Ernest Poku | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 2 | 43 | 6.92 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 1 | 92 | 6.57 | |
| 14 | Kristijan Belic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 3 | 78 | 6.32 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.92 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 29 | 5.69 | |
| 33 | Dave Kwakman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 17 | Jayden Addai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Defender | 1 | 1 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 2 | 74 | 6.81 | |
| 27 | Finn Stokkers | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 4 | Joris Kramer | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 65 | 5.88 | |
| 2 | Mats Deijl | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 2 | 43 | 6.92 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Forward | 3 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 3 | 25 | 7.15 | |
| 1 | Luca Plogmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 58 | 6.95 | |
| 8 | Evert Linthorst | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 57 | 6.03 | |
| 19 | Oliver Antman | Forward | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.84 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 1 | 28 | 6.22 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Forward | 3 | 0 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 6 | 1 | 62 | 7.06 | |
| 21 | Enric Llansana | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 54 | 6.3 | |
| 5 | Dean Ruben James | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 48 | 6.17 | |
| 9 | Milan Smit | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

