Kết quả trận AZ Alkmaar vs NEC Nijmegen, 22h30 ngày 31/01
AZ Alkmaar
-0.5 0.85
+0.5 0.93
3.25 1.00
u 0.72
1.85
3.00
4.05
-0.25 0.85
+0.25 0.91
1.25 0.72
u 0.98
2.21
3.68
2.42
VĐQG Hà Lan » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs NEC Nijmegen
Noe Lebreton
0 - 1 Tjaronn Chery Kiến tạo: Noe Lebreton
0 - 2 Basar Onal Kiến tạo: Kodai Sano
Kiến tạo: Isak Jensen
1 - 3 Kodai Sano
Ra sân: Ro-Zangelo Daal
Ra sân: Maxim Dekker
Ra sân: Matej Sin
Ra sân: Isak Jensen
Brayann PereiraRa sân: Sami Ouaissa
Philippe SandlerRa sân: Noe Lebreton
Dirk ProperRa sân: Bryan Linssen
Kodai Sano
Virgil MisidjanRa sân: Basar Onal
Ra sân: Kasper Boogaard
Youssef El KachatiRa sân: Tjaronn Chery
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS NEC Nijmegen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs NEC Nijmegen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Jeroen Zoet | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 40 | 5.99 | |
| 34 | Mees de Wit | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 49 | 5.36 | |
| 19 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.08 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 2 | 38 | 6.28 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 4 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 5 | 32 | 7.19 | |
| 2 | Seiya Maikuma | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.32 | |
| 17 | Isak Jensen | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 6.56 | |
| 4 | Maxim Dekker | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 44 | 6.38 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 5 | 62 | 6.84 | |
| 3 | Wouter Goes | Defender | 1 | 1 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 3 | 64 | 6.47 | |
| 33 | Matej Sin | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 38 | 6.55 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 24 | Ayoub Oufkir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 20 | Kasper Boogaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 2 | 36 | 5.95 |
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Midfielder | 5 | 3 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 42 | 8.62 | |
| 30 | Bryan Linssen | Forward | 3 | 2 | 4 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 4 | 19 | 7.46 | |
| 14 | Eli Dasa | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 53 | 6.27 | |
| 3 | Philippe Sandler | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Darko Nejasmic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 1 | 4 | 69 | 7.38 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 17 | 36.96% | 0 | 0 | 53 | 6.42 | |
| 71 | Dirk Proper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 4 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 49 | 7.23 | |
| 2 | Brayann Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 23 | Kodai Sano | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 1 | 1 | 63 | 8.09 | |
| 20 | Noe Lebreton | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 39 | 6.73 | |
| 11 | Basar Onal | Forward | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 50 | 7.82 | |
| 24 | Deveron Fonville | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 5 | 57 | 7.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

