Kết quả trận AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven, 23h45 ngày 19/10
AZ Alkmaar 1
+0.5 0.99
-0.5 0.89
3 0.95
u 0.75
2.75
2.06
3.80
+0.25 0.99
-0.25 1.05
1.25 0.97
u 0.73
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven
0 - 1 Luuk de Jong Kiến tạo: Guus Til
Ra sân: Sven Mijnans
0 - 2 Noa Lang
Armando ObispoRa sân: Jerdy Schouten
Ivan PerisicRa sân: Noa Lang
Ra sân: Troy Parrott
Fredrik OppegardRa sân: Mauro Junior
Malik TillmanRa sân: Ismael Saibari Ben El Basra
Ra sân: Ernest Poku
Ra sân: Kristijan Belic
Ra sân: Jordy Clasie
Ricardo PepiRa sân: Luuk de Jong
Kiến tạo: Mees de Wit
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 5.87 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 5.3 | |
| 30 | Denso Kasius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 21 | Ernest Poku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.66 | |
| 22 | Maxim Dekker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.68 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.07 | |
| 14 | Kristijan Belic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.8 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 19 | 5.52 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 7.37 | |
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.82 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.97 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 23 | 6.61 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 22 | 7.23 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 6.75 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

